information-gathering

[Mỹ]/[ˌɪnfəˈmeɪʃən ˈɡæðərɪŋ]/
[Anh]/[ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈɡæðərɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Quá trình thu thập dữ liệu và thông tin; Các hoạt động liên quan đến việc thu thập thông tin, thường nhằm mục đích điều tra hoặc chiến lược; Hành động thu thập thông tin.

Cụm từ & Cách kết hợp

information-gathering mission

Hoạt động thu thập thông tin

information-gathering process

Quy trình thu thập thông tin

information-gathering stage

Giai đoạn thu thập thông tin

information-gathering efforts

Các nỗ lực thu thập thông tin

information-gathering techniques

Kỹ thuật thu thập thông tin

information-gathering activity

Hoạt động thu thập thông tin

information-gathering exercise

Bài tập thu thập thông tin

extensive information-gathering

Việc thu thập thông tin rộng rãi

initial information-gathering

Việc thu thập thông tin ban đầu

Câu ví dụ

the team began intensive information-gathering to understand the market better.

Đội ngũ bắt đầu thu thập thông tin một cách tích cực để hiểu rõ hơn về thị trường.

initial information-gathering revealed a significant gap in the existing services.

Sự thu thập thông tin ban đầu đã phơi bày một khoảng trống đáng kể trong các dịch vụ hiện có.

effective information-gathering is crucial for making informed decisions.

Việc thu thập thông tin hiệu quả là rất quan trọng để đưa ra các quyết định có căn cứ.

we conducted thorough information-gathering through interviews and surveys.

Chúng tôi đã tiến hành thu thập thông tin kỹ lưỡng thông qua các cuộc phỏng vấn và khảo sát.

the project required extensive information-gathering on competitor strategies.

Dự án yêu cầu thu thập thông tin rộng rãi về chiến lược của các đối thủ cạnh tranh.

open-source intelligence is a valuable tool for information-gathering.

Tình báo nguồn mở là một công cụ hữu ích cho việc thu thập thông tin.

our primary focus was on primary information-gathering from direct sources.

Tập trung chính của chúng tôi là thu thập thông tin sơ cấp từ các nguồn trực tiếp.

the analyst's success depended on meticulous information-gathering techniques.

Sự thành công của nhà phân tích phụ thuộc vào các kỹ thuật thu thập thông tin cẩn thận.

we utilized social media for rapid information-gathering during the crisis.

Chúng tôi đã sử dụng mạng xã hội để thu thập thông tin nhanh chóng trong thời kỳ khủng hoảng.

the initial phase involved preliminary information-gathering and scoping.

Giai đoạn ban đầu bao gồm việc thu thập thông tin sơ bộ và xác định phạm vi.

careful information-gathering prevented potential misunderstandings later on.

Việc thu thập thông tin cẩn thận đã ngăn chặn các hiểu lầm tiềm tàng sau này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay