| số nhiều | ingers |
she tended to linger on after the party ended.
Cô ấy có xu hướng ở lại sau khi bữa tiệc kết thúc.
the smell of coffee lingered in the kitchen all morning.
Mùi cà phê vẫn còn đọng lại trong bếp cả buổi sáng.
he gave her a lingering look before leaving.
Anh ấy nhìn cô ấy một cách trì hoãn trước khi rời đi.
the ginger cat sat by the window watching birds.
Con mèo gingers đang ngồi bên cửa sổ nhìn chim.
she added fresh ginger to the stir-fry for extra flavor.
Cô ấy thêm gừng tươi vào món xào để tăng thêm hương vị.
he walked gingerly across the icy parking lot.
Anh ấy đi nhẹ nhàng qua khu đậu xe đóng băng.
the lead singer announced the band would tour next spring.
Người hát chính thông báo ban nhạc sẽ đi lưu diễn vào mùa xuân tới.
she is a professional singer who performs at weddings.
Cô ấy là một ca sĩ chuyên nghiệp biểu diễn tại các đám cưới.
the home run dinger cleared the right field fence easily.
Pha đánh bóng toàn垒 đã dễ dàng vượt qua hàng rào khu vực phải.
they are swingers who enjoy an active social lifestyle.
Họ là những người thích một lối sống xã hội năng động.
he used a pendulum swinger to calm the baby.
Anh ấy dùng một chiếc máy lắc để làm dịu bé.
the lingering doubts made her hesitate before signing.
Những nghi ngờ còn đọng lại khiến cô ấy do dự trước khi ký.
she tended to linger on after the party ended.
Cô ấy có xu hướng ở lại sau khi bữa tiệc kết thúc.
the smell of coffee lingered in the kitchen all morning.
Mùi cà phê vẫn còn đọng lại trong bếp cả buổi sáng.
he gave her a lingering look before leaving.
Anh ấy nhìn cô ấy một cách trì hoãn trước khi rời đi.
the ginger cat sat by the window watching birds.
Con mèo gingers đang ngồi bên cửa sổ nhìn chim.
she added fresh ginger to the stir-fry for extra flavor.
Cô ấy thêm gừng tươi vào món xào để tăng thêm hương vị.
he walked gingerly across the icy parking lot.
Anh ấy đi nhẹ nhàng qua khu đậu xe đóng băng.
the lead singer announced the band would tour next spring.
Người hát chính thông báo ban nhạc sẽ đi lưu diễn vào mùa xuân tới.
she is a professional singer who performs at weddings.
Cô ấy là một ca sĩ chuyên nghiệp biểu diễn tại các đám cưới.
the home run dinger cleared the right field fence easily.
Pha đánh bóng toàn垒 đã dễ dàng vượt qua hàng rào khu vực phải.
they are swingers who enjoy an active social lifestyle.
Họ là những người thích một lối sống xã hội năng động.
he used a pendulum swinger to calm the baby.
Anh ấy dùng một chiếc máy lắc để làm dịu bé.
the lingering doubts made her hesitate before signing.
Những nghi ngờ còn đọng lại khiến cô ấy do dự trước khi ký.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay