inmos

[Mỹ]/ˈɪnmɒs/
[Anh]/ˈɪnmɑːs/

Dịch

abbr. viết tắt của hệ thống quản lý và vận hành dịch vụ mạng thông minh; một hệ thống quản lý và vận hành dịch vụ mạng thông minh.

Cụm từ & Cách kết hợp

inmos situations

Tình huống inmos

inmos cases

Các trường hợp inmos

inmos instances

Các ví dụ inmos

inmos scenarios

Các tình huống inmos

inmos circumstances

Tình trạng inmos

inmos places

Nơi inmos

inmos people

Người inmos

inmos times

Thời gian inmos

inmos ways

Cách inmos

inmos respects

Về mặt inmos

Câu ví dụ

researchers have studied the inmos for over a decade to understand their unique properties.

Nghiên cứu về inmos đã được thực hiện trong hơn một thập kỷ để hiểu rõ các đặc tính độc đáo của chúng.

the new software utilizes inmos technology to process data at unprecedented speeds.

Phần mềm mới sử dụng công nghệ inmos để xử lý dữ liệu với tốc độ chưa từng có.

ancient texts describe the sacred role of inmos in traditional ceremonies.

Các văn bản cổ đại mô tả vai trò thiêng liêng của inmos trong các nghi lễ truyền thống.

environmental scientists are monitoring the inmos levels in the river ecosystem.

Các nhà khoa học môi trường đang theo dõi mức inmos trong hệ sinh thái sông.

the company's strategic plan includes investment in advanced inmos research facilities.

Kế hoạch chiến lược của công ty bao gồm đầu tư vào các cơ sở nghiên cứu inmos tiên tiến.

university courses now cover the applications of inmos in modern engineering.

Các khóa học đại học hiện nay bao gồm các ứng dụng của inmos trong kỹ thuật hiện đại.

analysis of the inmos revealed unexpected patterns in the geological formation.

Phân tích inmos đã tiết lộ các mô hình bất ngờ trong cấu tạo địa chất.

field experts have documented various species of inmos across different regions.

Các chuyên gia trong ngành đã ghi lại nhiều loài inmos khác nhau ở các khu vực khác nhau.

the discovery of new inmos deposits could transform the local economy.

Sự phát hiện các mỏ inmos mới có thể thay đổi nền kinh tế địa phương.

scientific literature confirms that inmos can survive in extreme conditions.

Tài liệu khoa học xác nhận rằng inmos có thể tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt.

the collaboration between departments has advanced our knowledge of inmos significantly.

Sự hợp tác giữa các phòng ban đã nâng cao đáng kể hiểu biết của chúng ta về inmos.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay