inprint

[Mỹ]/ˈɪnprɪnt/
[Anh]/ˈɪnprɪnt/

Dịch

adj. đã xuất bản và có sẵn để bán; vẫn còn trong kho
v. in ấn hoặc in dấu
Các dạng của từ
số nhiềuinprints

Cụm từ & Cách kết hợp

inprint edition

phiên bản inprint

inprint magazine

tạp chí inprint

inprint copy

bản sao inprint

inprint form

dạng inprint

inprint version

phiên bản inprint

inprint media

phương tiện truyền thông inprint

inprint publication

ấn phẩm inprint

inprint document

tài liệu inprint

inprint article

bài viết inprint

inprint report

báo cáo inprint

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay