inquirings

[Mỹ]/ɪnˈkwaɪərɪŋz/
[Anh]/ɪnˈkwaɪərɪŋz/

Dịch

adj. liên quan đến việc đặt câu hỏi hoặc tìm kiếm thông tin
v. hành động điều tra hoặc đặt câu hỏi (hiện tại phân từ của inquire)

Cụm từ & Cách kết hợp

inquirings about

các câu hỏi về

inquirings made

các câu hỏi được đặt ra

inquirings received

các câu hỏi đã nhận được

inquirings sent

các câu hỏi đã gửi

inquirings ongoing

các câu hỏi đang diễn ra

inquirings noted

các câu hỏi đã được lưu ý

inquirings logged

các câu hỏi đã được ghi lại

inquirings answered

các câu hỏi đã được trả lời

inquirings pending

các câu hỏi đang chờ xử lý

inquirings clarified

các câu hỏi đã được làm rõ

Câu ví dụ

my inquirings about the project led to some interesting discoveries.

Những câu hỏi của tôi về dự án đã dẫn đến một số khám phá thú vị.

after several inquirings, i finally found the right contact person.

Sau nhiều câu hỏi, tôi cuối cùng cũng tìm thấy đúng người liên hệ.

her inquirings into the company's background were thorough.

Những câu hỏi của cô ấy về quá khứ của công ty rất kỹ lưỡng.

he made inquirings about the job position before applying.

Anh ấy đã hỏi về vị trí công việc trước khi đăng ký.

the inquirings from the community helped improve the service.

Những câu hỏi từ cộng đồng đã giúp cải thiện dịch vụ.

inquirings from the media can sometimes be intrusive.

Những câu hỏi từ giới truyền thông đôi khi có thể mang tính xâm phạm.

her inquirings into local customs showed her respect for the culture.

Những câu hỏi của cô ấy về phong tục địa phương cho thấy sự tôn trọng của cô ấy đối với văn hóa.

he received several inquirings about his research findings.

Anh ấy đã nhận được nhiều câu hỏi về những phát hiện nghiên cứu của mình.

the inquirings made during the meeting were very insightful.

Những câu hỏi được đặt ra trong cuộc họp rất sâu sắc.

her inquirings into the issue revealed several overlooked factors.

Những câu hỏi của cô ấy về vấn đề đã tiết lộ một số yếu tố bị bỏ qua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay