inquirings about
các câu hỏi về
inquirings made
các câu hỏi được đặt ra
inquirings received
các câu hỏi đã nhận được
inquirings sent
các câu hỏi đã gửi
inquirings ongoing
các câu hỏi đang diễn ra
inquirings noted
các câu hỏi đã được lưu ý
inquirings logged
các câu hỏi đã được ghi lại
inquirings answered
các câu hỏi đã được trả lời
inquirings pending
các câu hỏi đang chờ xử lý
inquirings clarified
các câu hỏi đã được làm rõ
my inquirings about the project led to some interesting discoveries.
Những câu hỏi của tôi về dự án đã dẫn đến một số khám phá thú vị.
after several inquirings, i finally found the right contact person.
Sau nhiều câu hỏi, tôi cuối cùng cũng tìm thấy đúng người liên hệ.
her inquirings into the company's background were thorough.
Những câu hỏi của cô ấy về quá khứ của công ty rất kỹ lưỡng.
he made inquirings about the job position before applying.
Anh ấy đã hỏi về vị trí công việc trước khi đăng ký.
the inquirings from the community helped improve the service.
Những câu hỏi từ cộng đồng đã giúp cải thiện dịch vụ.
inquirings from the media can sometimes be intrusive.
Những câu hỏi từ giới truyền thông đôi khi có thể mang tính xâm phạm.
her inquirings into local customs showed her respect for the culture.
Những câu hỏi của cô ấy về phong tục địa phương cho thấy sự tôn trọng của cô ấy đối với văn hóa.
he received several inquirings about his research findings.
Anh ấy đã nhận được nhiều câu hỏi về những phát hiện nghiên cứu của mình.
the inquirings made during the meeting were very insightful.
Những câu hỏi được đặt ra trong cuộc họp rất sâu sắc.
her inquirings into the issue revealed several overlooked factors.
Những câu hỏi của cô ấy về vấn đề đã tiết lộ một số yếu tố bị bỏ qua.
inquirings about
các câu hỏi về
inquirings made
các câu hỏi được đặt ra
inquirings received
các câu hỏi đã nhận được
inquirings sent
các câu hỏi đã gửi
inquirings ongoing
các câu hỏi đang diễn ra
inquirings noted
các câu hỏi đã được lưu ý
inquirings logged
các câu hỏi đã được ghi lại
inquirings answered
các câu hỏi đã được trả lời
inquirings pending
các câu hỏi đang chờ xử lý
inquirings clarified
các câu hỏi đã được làm rõ
my inquirings about the project led to some interesting discoveries.
Những câu hỏi của tôi về dự án đã dẫn đến một số khám phá thú vị.
after several inquirings, i finally found the right contact person.
Sau nhiều câu hỏi, tôi cuối cùng cũng tìm thấy đúng người liên hệ.
her inquirings into the company's background were thorough.
Những câu hỏi của cô ấy về quá khứ của công ty rất kỹ lưỡng.
he made inquirings about the job position before applying.
Anh ấy đã hỏi về vị trí công việc trước khi đăng ký.
the inquirings from the community helped improve the service.
Những câu hỏi từ cộng đồng đã giúp cải thiện dịch vụ.
inquirings from the media can sometimes be intrusive.
Những câu hỏi từ giới truyền thông đôi khi có thể mang tính xâm phạm.
her inquirings into local customs showed her respect for the culture.
Những câu hỏi của cô ấy về phong tục địa phương cho thấy sự tôn trọng của cô ấy đối với văn hóa.
he received several inquirings about his research findings.
Anh ấy đã nhận được nhiều câu hỏi về những phát hiện nghiên cứu của mình.
the inquirings made during the meeting were very insightful.
Những câu hỏi được đặt ra trong cuộc họp rất sâu sắc.
her inquirings into the issue revealed several overlooked factors.
Những câu hỏi của cô ấy về vấn đề đã tiết lộ một số yếu tố bị bỏ qua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay