emotional insensitivenesses
sự thiếu nhạy cảm về mặt cảm xúc
social insensitivenesses
sự thiếu nhạy cảm về mặt xã hội
cultural insensitivenesses
sự thiếu nhạy cảm về văn hóa
personal insensitivenesses
sự thiếu nhạy cảm cá nhân
insensitivenesses towards others
sự thiếu nhạy cảm đối với người khác
insensitivenesses in communication
sự thiếu nhạy cảm trong giao tiếp
insensitivenesses to feedback
sự thiếu nhạy cảm với phản hồi
insensitivenesses in relationships
sự thiếu nhạy cảm trong các mối quan hệ
insensitivenesses to pain
sự thiếu nhạy cảm với nỗi đau
insensitivenesses to criticism
sự thiếu nhạy cảm với lời chỉ trích
his insensitivenesses to others' feelings often lead to misunderstandings.
Sự thiếu nhạy cảm của anh ấy với cảm xúc của người khác thường dẫn đến những hiểu lầm.
she was criticized for her insensitivenesses in social situations.
Cô ấy bị chỉ trích vì sự thiếu nhạy cảm của mình trong các tình huống xã hội.
insensitivenesses can create barriers in communication.
Sự thiếu nhạy cảm có thể tạo ra những rào cản trong giao tiếp.
his insensitivenesses were apparent during the meeting.
Sự thiếu nhạy cảm của anh ấy rất rõ ràng trong cuộc họp.
she tried to overcome her insensitivenesses through self-reflection.
Cô ấy đã cố gắng khắc phục sự thiếu nhạy cảm của mình thông qua sự tự suy ngẫm.
insensitivenesses to criticism can hinder personal growth.
Sự thiếu nhạy cảm với lời chỉ trích có thể cản trở sự phát triển cá nhân.
his insensitivenesses toward cultural differences caused tension.
Sự thiếu nhạy cảm của anh ấy đối với những khác biệt văn hóa đã gây ra căng thẳng.
developing empathy can help reduce insensitivenesses.
Phát triển sự đồng cảm có thể giúp giảm bớt sự thiếu nhạy cảm.
insensitivenesses often stem from a lack of awareness.
Sự thiếu nhạy cảm thường bắt nguồn từ sự thiếu nhận thức.
her insensitivenesses were a barrier to forming close friendships.
Sự thiếu nhạy cảm của cô ấy là một rào cản để xây dựng những tình bạn thân thiết.
emotional insensitivenesses
sự thiếu nhạy cảm về mặt cảm xúc
social insensitivenesses
sự thiếu nhạy cảm về mặt xã hội
cultural insensitivenesses
sự thiếu nhạy cảm về văn hóa
personal insensitivenesses
sự thiếu nhạy cảm cá nhân
insensitivenesses towards others
sự thiếu nhạy cảm đối với người khác
insensitivenesses in communication
sự thiếu nhạy cảm trong giao tiếp
insensitivenesses to feedback
sự thiếu nhạy cảm với phản hồi
insensitivenesses in relationships
sự thiếu nhạy cảm trong các mối quan hệ
insensitivenesses to pain
sự thiếu nhạy cảm với nỗi đau
insensitivenesses to criticism
sự thiếu nhạy cảm với lời chỉ trích
his insensitivenesses to others' feelings often lead to misunderstandings.
Sự thiếu nhạy cảm của anh ấy với cảm xúc của người khác thường dẫn đến những hiểu lầm.
she was criticized for her insensitivenesses in social situations.
Cô ấy bị chỉ trích vì sự thiếu nhạy cảm của mình trong các tình huống xã hội.
insensitivenesses can create barriers in communication.
Sự thiếu nhạy cảm có thể tạo ra những rào cản trong giao tiếp.
his insensitivenesses were apparent during the meeting.
Sự thiếu nhạy cảm của anh ấy rất rõ ràng trong cuộc họp.
she tried to overcome her insensitivenesses through self-reflection.
Cô ấy đã cố gắng khắc phục sự thiếu nhạy cảm của mình thông qua sự tự suy ngẫm.
insensitivenesses to criticism can hinder personal growth.
Sự thiếu nhạy cảm với lời chỉ trích có thể cản trở sự phát triển cá nhân.
his insensitivenesses toward cultural differences caused tension.
Sự thiếu nhạy cảm của anh ấy đối với những khác biệt văn hóa đã gây ra căng thẳng.
developing empathy can help reduce insensitivenesses.
Phát triển sự đồng cảm có thể giúp giảm bớt sự thiếu nhạy cảm.
insensitivenesses often stem from a lack of awareness.
Sự thiếu nhạy cảm thường bắt nguồn từ sự thiếu nhận thức.
her insensitivenesses were a barrier to forming close friendships.
Sự thiếu nhạy cảm của cô ấy là một rào cản để xây dựng những tình bạn thân thiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay