image insets
phần chèn hình ảnh
text insets
phần chèn văn bản
margin insets
phần chèn lề
padding insets
phần chèn đệm
border insets
phần chèn viền
content insets
phần chèn nội dung
layout insets
phần chèn bố cục
view insets
phần chèn chế độ xem
size insets
phần chèn kích thước
area insets
phần chèn khu vực
the artist used colorful insets to enhance the painting.
nghệ sĩ đã sử dụng các phần chèn màu sắc để tăng cường độ cho bức tranh.
we can add insets to the design for better visual appeal.
chúng ta có thể thêm các phần chèn vào thiết kế để tăng thêm tính hấp dẫn về mặt thị giác.
the book features beautiful insets of historical maps.
cuốn sách có các phần chèn đẹp mắt về bản đồ lịch sử.
inset images can provide additional context to the article.
các hình ảnh chèn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh cho bài viết.
she created a collage with various insets from magazines.
cô ấy đã tạo ra một bức tranh khảm với nhiều phần chèn khác nhau từ tạp chí.
the insets on the map indicate important landmarks.
các phần chèn trên bản đồ cho biết các địa điểm quan trọng.
he carefully arranged the insets to create a balanced layout.
anh ấy cẩn thận sắp xếp các phần chèn để tạo ra bố cục cân đối.
inset boxes are often used in graphic design to highlight information.
các hộp chèn thường được sử dụng trong thiết kế đồ họa để làm nổi bật thông tin.
the presentation included several insets to illustrate key points.
bài thuyết trình bao gồm một số phần chèn để minh họa các điểm chính.
using insets can make the content more engaging for the audience.
sử dụng các phần chèn có thể làm cho nội dung hấp dẫn hơn đối với khán giả.
image insets
phần chèn hình ảnh
text insets
phần chèn văn bản
margin insets
phần chèn lề
padding insets
phần chèn đệm
border insets
phần chèn viền
content insets
phần chèn nội dung
layout insets
phần chèn bố cục
view insets
phần chèn chế độ xem
size insets
phần chèn kích thước
area insets
phần chèn khu vực
the artist used colorful insets to enhance the painting.
nghệ sĩ đã sử dụng các phần chèn màu sắc để tăng cường độ cho bức tranh.
we can add insets to the design for better visual appeal.
chúng ta có thể thêm các phần chèn vào thiết kế để tăng thêm tính hấp dẫn về mặt thị giác.
the book features beautiful insets of historical maps.
cuốn sách có các phần chèn đẹp mắt về bản đồ lịch sử.
inset images can provide additional context to the article.
các hình ảnh chèn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh cho bài viết.
she created a collage with various insets from magazines.
cô ấy đã tạo ra một bức tranh khảm với nhiều phần chèn khác nhau từ tạp chí.
the insets on the map indicate important landmarks.
các phần chèn trên bản đồ cho biết các địa điểm quan trọng.
he carefully arranged the insets to create a balanced layout.
anh ấy cẩn thận sắp xếp các phần chèn để tạo ra bố cục cân đối.
inset boxes are often used in graphic design to highlight information.
các hộp chèn thường được sử dụng trong thiết kế đồ họa để làm nổi bật thông tin.
the presentation included several insets to illustrate key points.
bài thuyết trình bao gồm một số phần chèn để minh họa các điểm chính.
using insets can make the content more engaging for the audience.
sử dụng các phần chèn có thể làm cho nội dung hấp dẫn hơn đối với khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay