checking spacings
Kiểm tra khoảng cách
adjusting spacings
Điều chỉnh khoảng cách
uneven spacings
Khoảng cách không đều
consistent spacings
Khoảng cách đều đặn
spacing between
Khoảng cách giữa
spacing out
Phân tán khoảng cách
spacing issues
Vấn đề khoảng cách
spacing errors
Lỗi khoảng cách
spacing guide
Hướng dẫn khoảng cách
spacing rules
Quy tắc khoảng cách
we need to leave extra spacings between the paragraphs for readability.
Chúng ta cần để khoảng trống dư thừa giữa các đoạn văn để dễ đọc.
the artist used spacings to create a sense of depth in the painting.
Nhà thiết kế đã sử dụng khoảng trống để tạo cảm giác chiều sâu trong bức tranh.
there were unusual spacings in the text that suggested an edit.
Có những khoảng trống bất thường trong văn bản cho thấy cần chỉnh sửa.
the furniture arrangement included generous spacings for easy movement.
Sự sắp xếp nội thất bao gồm các khoảng trống rộng rãi để di chuyển dễ dàng.
the design incorporated spacings between the columns to improve aesthetics.
Thiết kế đã đưa vào khoảng trống giữa các cột để cải thiện tính thẩm mỹ.
careful spacings in the layout made the website more user-friendly.
Các khoảng trống cẩn thận trong bố cục đã làm cho trang web thân thiện hơn với người dùng.
the architect considered spacings between buildings to maximize sunlight.
Kiến trúc sư đã xem xét khoảng trống giữa các tòa nhà để tối đa hóa ánh sáng mặt trời.
the dancer used spacings effectively to highlight her movements.
Nhà múa đã sử dụng khoảng trống một cách hiệu quả để làm nổi bật chuyển động của cô ấy.
the editor requested spacings be added after each full stop.
Người biên tập yêu cầu thêm khoảng trống sau mỗi dấu chấm đầy đủ.
the garden design featured spacings for pathways and seating areas.
Thiết kế vườn có các khoảng trống dành cho lối đi và khu vực ngồi.
the software automatically adjusts spacings between lines of code.
Phần mềm tự động điều chỉnh khoảng trống giữa các dòng mã.
checking spacings
Kiểm tra khoảng cách
adjusting spacings
Điều chỉnh khoảng cách
uneven spacings
Khoảng cách không đều
consistent spacings
Khoảng cách đều đặn
spacing between
Khoảng cách giữa
spacing out
Phân tán khoảng cách
spacing issues
Vấn đề khoảng cách
spacing errors
Lỗi khoảng cách
spacing guide
Hướng dẫn khoảng cách
spacing rules
Quy tắc khoảng cách
we need to leave extra spacings between the paragraphs for readability.
Chúng ta cần để khoảng trống dư thừa giữa các đoạn văn để dễ đọc.
the artist used spacings to create a sense of depth in the painting.
Nhà thiết kế đã sử dụng khoảng trống để tạo cảm giác chiều sâu trong bức tranh.
there were unusual spacings in the text that suggested an edit.
Có những khoảng trống bất thường trong văn bản cho thấy cần chỉnh sửa.
the furniture arrangement included generous spacings for easy movement.
Sự sắp xếp nội thất bao gồm các khoảng trống rộng rãi để di chuyển dễ dàng.
the design incorporated spacings between the columns to improve aesthetics.
Thiết kế đã đưa vào khoảng trống giữa các cột để cải thiện tính thẩm mỹ.
careful spacings in the layout made the website more user-friendly.
Các khoảng trống cẩn thận trong bố cục đã làm cho trang web thân thiện hơn với người dùng.
the architect considered spacings between buildings to maximize sunlight.
Kiến trúc sư đã xem xét khoảng trống giữa các tòa nhà để tối đa hóa ánh sáng mặt trời.
the dancer used spacings effectively to highlight her movements.
Nhà múa đã sử dụng khoảng trống một cách hiệu quả để làm nổi bật chuyển động của cô ấy.
the editor requested spacings be added after each full stop.
Người biên tập yêu cầu thêm khoảng trống sau mỗi dấu chấm đầy đủ.
the garden design featured spacings for pathways and seating areas.
Thiết kế vườn có các khoảng trống dành cho lối đi và khu vực ngồi.
the software automatically adjusts spacings between lines of code.
Phần mềm tự động điều chỉnh khoảng trống giữa các dòng mã.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay