smiling insinuatingly
Vietnamese_translation
looking insinuatingly
Vietnamese_translation
whispering insinuatingly
Vietnamese_translation
grinning insinuatingly
Vietnamese_translation
she smiled insinuatingly, suggesting she knew more than she was letting on.
Cô mỉm cười gợi ý rằng cô biết nhiều hơn những gì cô đang để lộ.
he leaned over and whispered insinuatingly about the office gossip.
Anh cúi xuống và thì thầm một cách gợi ý về tin đồn văn phòng.
the advertisement insinutingly implied that their product was superior to competitors.
Quảng cáo ám chỉ một cách tinh tế rằng sản phẩm của họ vượt trội hơn đối thủ.
she glanced insinuatingly at the expensive jewelry in the display window.
Cô liếc nhìn một cách gợi ý vào những món trang sức đắt tiền trong cửa sổ trưng bày.
his tone was insinuatingly sweet, but his words carried a hidden threat.
Giọng nói của anh ngọt ngào một cách tinh tế, nhưng lời nói lại chứa đựng một mối đe dọa tiềm ẩn.
the article insinuatingly suggested that the celebrity couple was facing marital problems.
Bài viết ám chỉ một cách tinh tế rằng cặp đôi ngôi sao đang đối mặt với những vấn đề hôn nhân.
the politician spoke insinuatingly, hinting at corruption in the rival party.
Chính trị gia nói một cách tinh tế, ám chỉ sự tham nhũng trong đảng đối lập.
she raised her eyebrows and nodded insinuatingly, signaling her agreement.
Cô nhíu mày và gật đầu một cách tinh tế, cho thấy sự đồng ý của cô.
the commercial used humor insinutingly to make the boring product seem interesting.
Quảng cáo sử dụng hài hước một cách tinh tế để khiến sản phẩm nhàm chán trở nên thú vị.
he asked insinuatingly whether she had any special plans for the weekend.
Anh hỏi một cách tinh tế xem cô có kế hoạch đặc biệt nào cho cuối tuần không.
the novel describes the villain with an insinuatingly sinister tone.
Truyện miêu tả kẻ phản diện với giọng điệu âm hiểm một cách tinh tế.
she smiled insinutingly as she watched her rival fail.
Cô mỉm cười một cách tinh tế khi nhìn thấy đối thủ của cô thất bại.
the report insinutingly accused the company of financial misconduct.
Báo cáo ám chỉ một cách tinh tế rằng công ty đã có hành vi sai phạm tài chính.
smiling insinuatingly
Vietnamese_translation
looking insinuatingly
Vietnamese_translation
whispering insinuatingly
Vietnamese_translation
grinning insinuatingly
Vietnamese_translation
she smiled insinuatingly, suggesting she knew more than she was letting on.
Cô mỉm cười gợi ý rằng cô biết nhiều hơn những gì cô đang để lộ.
he leaned over and whispered insinuatingly about the office gossip.
Anh cúi xuống và thì thầm một cách gợi ý về tin đồn văn phòng.
the advertisement insinutingly implied that their product was superior to competitors.
Quảng cáo ám chỉ một cách tinh tế rằng sản phẩm của họ vượt trội hơn đối thủ.
she glanced insinuatingly at the expensive jewelry in the display window.
Cô liếc nhìn một cách gợi ý vào những món trang sức đắt tiền trong cửa sổ trưng bày.
his tone was insinuatingly sweet, but his words carried a hidden threat.
Giọng nói của anh ngọt ngào một cách tinh tế, nhưng lời nói lại chứa đựng một mối đe dọa tiềm ẩn.
the article insinuatingly suggested that the celebrity couple was facing marital problems.
Bài viết ám chỉ một cách tinh tế rằng cặp đôi ngôi sao đang đối mặt với những vấn đề hôn nhân.
the politician spoke insinuatingly, hinting at corruption in the rival party.
Chính trị gia nói một cách tinh tế, ám chỉ sự tham nhũng trong đảng đối lập.
she raised her eyebrows and nodded insinuatingly, signaling her agreement.
Cô nhíu mày và gật đầu một cách tinh tế, cho thấy sự đồng ý của cô.
the commercial used humor insinutingly to make the boring product seem interesting.
Quảng cáo sử dụng hài hước một cách tinh tế để khiến sản phẩm nhàm chán trở nên thú vị.
he asked insinuatingly whether she had any special plans for the weekend.
Anh hỏi một cách tinh tế xem cô có kế hoạch đặc biệt nào cho cuối tuần không.
the novel describes the villain with an insinuatingly sinister tone.
Truyện miêu tả kẻ phản diện với giọng điệu âm hiểm một cách tinh tế.
she smiled insinutingly as she watched her rival fail.
Cô mỉm cười một cách tinh tế khi nhìn thấy đối thủ của cô thất bại.
the report insinutingly accused the company of financial misconduct.
Báo cáo ám chỉ một cách tinh tế rằng công ty đã có hành vi sai phạm tài chính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay