insolating surface
bề mặt cách nhiệt
insolating material
vật liệu cách nhiệt
insolating layer
lớp cách nhiệt
insolating properties
tính chất cách nhiệt
insolating effect
hiệu ứng cách nhiệt
insolating technique
kỹ thuật cách nhiệt
insolating system
hệ thống cách nhiệt
insolating foam
bọt cách nhiệt
insolating coating
lớp phủ cách nhiệt
insolating device
thiết bị cách nhiệt
the roof is designed for optimal insolating efficiency.
mái nhà được thiết kế để đạt hiệu quả cách nhiệt tối ưu.
insolating materials are essential for energy conservation.
vật liệu cách nhiệt là điều cần thiết cho việc tiết kiệm năng lượng.
proper insolating can reduce heating costs significantly.
việc cách nhiệt đúng cách có thể giảm đáng kể chi phí sưởi.
insolating your home can improve comfort levels.
việc cách nhiệt nhà của bạn có thể cải thiện mức độ thoải mái.
we need to focus on insolating the walls effectively.
chúng ta cần tập trung vào việc cách nhiệt tường một cách hiệu quả.
insolating techniques have advanced over the years.
các kỹ thuật cách nhiệt đã phát triển trong những năm qua.
using high-quality insolating materials is crucial.
việc sử dụng vật liệu cách nhiệt chất lượng cao là rất quan trọng.
insolating windows can help maintain indoor temperatures.
việc cách nhiệt cửa sổ có thể giúp duy trì nhiệt độ trong nhà.
investing in insolating your attic can save money.
việc đầu tư vào cách nhiệt gác mái của bạn có thể tiết kiệm tiền.
insolating pipes prevents heat loss in winter.
việc cách nhiệt đường ống giúp ngăn ngừa mất nhiệt vào mùa đông.
insolating surface
bề mặt cách nhiệt
insolating material
vật liệu cách nhiệt
insolating layer
lớp cách nhiệt
insolating properties
tính chất cách nhiệt
insolating effect
hiệu ứng cách nhiệt
insolating technique
kỹ thuật cách nhiệt
insolating system
hệ thống cách nhiệt
insolating foam
bọt cách nhiệt
insolating coating
lớp phủ cách nhiệt
insolating device
thiết bị cách nhiệt
the roof is designed for optimal insolating efficiency.
mái nhà được thiết kế để đạt hiệu quả cách nhiệt tối ưu.
insolating materials are essential for energy conservation.
vật liệu cách nhiệt là điều cần thiết cho việc tiết kiệm năng lượng.
proper insolating can reduce heating costs significantly.
việc cách nhiệt đúng cách có thể giảm đáng kể chi phí sưởi.
insolating your home can improve comfort levels.
việc cách nhiệt nhà của bạn có thể cải thiện mức độ thoải mái.
we need to focus on insolating the walls effectively.
chúng ta cần tập trung vào việc cách nhiệt tường một cách hiệu quả.
insolating techniques have advanced over the years.
các kỹ thuật cách nhiệt đã phát triển trong những năm qua.
using high-quality insolating materials is crucial.
việc sử dụng vật liệu cách nhiệt chất lượng cao là rất quan trọng.
insolating windows can help maintain indoor temperatures.
việc cách nhiệt cửa sổ có thể giúp duy trì nhiệt độ trong nhà.
investing in insolating your attic can save money.
việc đầu tư vào cách nhiệt gác mái của bạn có thể tiết kiệm tiền.
insolating pipes prevents heat loss in winter.
việc cách nhiệt đường ống giúp ngăn ngừa mất nhiệt vào mùa đông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay