insolating

[Mỹ]/ˈɪnsəleɪtɪŋ/
[Anh]/ˈɪnsəleɪtɪŋ/

Dịch

v. tiếp xúc với ánh sáng mặt trời để tẩy trắng hoặc các hiệu ứng khác

Cụm từ & Cách kết hợp

insolating surface

bề mặt cách nhiệt

insolating material

vật liệu cách nhiệt

insolating layer

lớp cách nhiệt

insolating properties

tính chất cách nhiệt

insolating effect

hiệu ứng cách nhiệt

insolating technique

kỹ thuật cách nhiệt

insolating system

hệ thống cách nhiệt

insolating foam

bọt cách nhiệt

insolating coating

lớp phủ cách nhiệt

insolating device

thiết bị cách nhiệt

Câu ví dụ

the roof is designed for optimal insolating efficiency.

mái nhà được thiết kế để đạt hiệu quả cách nhiệt tối ưu.

insolating materials are essential for energy conservation.

vật liệu cách nhiệt là điều cần thiết cho việc tiết kiệm năng lượng.

proper insolating can reduce heating costs significantly.

việc cách nhiệt đúng cách có thể giảm đáng kể chi phí sưởi.

insolating your home can improve comfort levels.

việc cách nhiệt nhà của bạn có thể cải thiện mức độ thoải mái.

we need to focus on insolating the walls effectively.

chúng ta cần tập trung vào việc cách nhiệt tường một cách hiệu quả.

insolating techniques have advanced over the years.

các kỹ thuật cách nhiệt đã phát triển trong những năm qua.

using high-quality insolating materials is crucial.

việc sử dụng vật liệu cách nhiệt chất lượng cao là rất quan trọng.

insolating windows can help maintain indoor temperatures.

việc cách nhiệt cửa sổ có thể giúp duy trì nhiệt độ trong nhà.

investing in insolating your attic can save money.

việc đầu tư vào cách nhiệt gác mái của bạn có thể tiết kiệm tiền.

insolating pipes prevents heat loss in winter.

việc cách nhiệt đường ống giúp ngăn ngừa mất nhiệt vào mùa đông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay