| số nhiều | instancies |
urgent instancy
tính chất khẩn cấp
immediate instancy
tính chất ngay lập tức
critical instancy
tính chất quan trọng
high instancy
tính chất cao
emotional instancy
tính chất cảm xúc
instant instancy
tính chất tức thời
perceived instancy
tính chất được nhận thức
situational instancy
tính chất tình huống
social instancy
tính chất xã hội
financial instancy
tính chất tài chính
in this instancy, we must make a quick decision.
trong tình huống này, chúng ta phải đưa ra quyết định nhanh chóng.
her instancy in requesting help was evident.
sự khẩn cấp của cô trong việc yêu cầu giúp đỡ là rõ ràng.
the instancy of the situation required immediate action.
tính khẩn cấp của tình huống đòi hỏi hành động ngay lập tức.
he spoke with an instancy that caught everyone's attention.
anh ấy nói với sự khẩn trương khiến mọi người chú ý.
in that instancy, clarity was essential.
trong tình huống đó, sự rõ ràng là điều cần thiết.
the instancy of her request surprised him.
sự khẩn cấp của yêu cầu của cô ấy khiến anh ấy ngạc nhiên.
they felt a sense of instancy as the deadline approached.
họ cảm thấy một sự khẩn trương khi thời hạn đến gần.
in this instancy, we cannot afford to hesitate.
trong tình huống này, chúng ta không thể chần chừ.
the instancy of the call made him jump into action.
sự khẩn cấp của cuộc gọi khiến anh ấy hành động ngay lập tức.
she felt a strange instancy to leave the room.
cô ấy cảm thấy một sự thôi thúc kỳ lạ để rời khỏi phòng.
urgent instancy
tính chất khẩn cấp
immediate instancy
tính chất ngay lập tức
critical instancy
tính chất quan trọng
high instancy
tính chất cao
emotional instancy
tính chất cảm xúc
instant instancy
tính chất tức thời
perceived instancy
tính chất được nhận thức
situational instancy
tính chất tình huống
social instancy
tính chất xã hội
financial instancy
tính chất tài chính
in this instancy, we must make a quick decision.
trong tình huống này, chúng ta phải đưa ra quyết định nhanh chóng.
her instancy in requesting help was evident.
sự khẩn cấp của cô trong việc yêu cầu giúp đỡ là rõ ràng.
the instancy of the situation required immediate action.
tính khẩn cấp của tình huống đòi hỏi hành động ngay lập tức.
he spoke with an instancy that caught everyone's attention.
anh ấy nói với sự khẩn trương khiến mọi người chú ý.
in that instancy, clarity was essential.
trong tình huống đó, sự rõ ràng là điều cần thiết.
the instancy of her request surprised him.
sự khẩn cấp của yêu cầu của cô ấy khiến anh ấy ngạc nhiên.
they felt a sense of instancy as the deadline approached.
họ cảm thấy một sự khẩn trương khi thời hạn đến gần.
in this instancy, we cannot afford to hesitate.
trong tình huống này, chúng ta không thể chần chừ.
the instancy of the call made him jump into action.
sự khẩn cấp của cuộc gọi khiến anh ấy hành động ngay lập tức.
she felt a strange instancy to leave the room.
cô ấy cảm thấy một sự thôi thúc kỳ lạ để rời khỏi phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay