instancy

[Mỹ]/ˈɪnstənsi/
[Anh]/ˈɪnstənsi/

Dịch

n. sự khẩn cấp hoặc nhu cầu cấp bách; khoảnh khắc hoặc tức thì
Word Forms
số nhiềuinstancies

Cụm từ & Cách kết hợp

urgent instancy

tính chất khẩn cấp

immediate instancy

tính chất ngay lập tức

critical instancy

tính chất quan trọng

high instancy

tính chất cao

emotional instancy

tính chất cảm xúc

instant instancy

tính chất tức thời

perceived instancy

tính chất được nhận thức

situational instancy

tính chất tình huống

social instancy

tính chất xã hội

financial instancy

tính chất tài chính

Câu ví dụ

in this instancy, we must make a quick decision.

trong tình huống này, chúng ta phải đưa ra quyết định nhanh chóng.

her instancy in requesting help was evident.

sự khẩn cấp của cô trong việc yêu cầu giúp đỡ là rõ ràng.

the instancy of the situation required immediate action.

tính khẩn cấp của tình huống đòi hỏi hành động ngay lập tức.

he spoke with an instancy that caught everyone's attention.

anh ấy nói với sự khẩn trương khiến mọi người chú ý.

in that instancy, clarity was essential.

trong tình huống đó, sự rõ ràng là điều cần thiết.

the instancy of her request surprised him.

sự khẩn cấp của yêu cầu của cô ấy khiến anh ấy ngạc nhiên.

they felt a sense of instancy as the deadline approached.

họ cảm thấy một sự khẩn trương khi thời hạn đến gần.

in this instancy, we cannot afford to hesitate.

trong tình huống này, chúng ta không thể chần chừ.

the instancy of the call made him jump into action.

sự khẩn cấp của cuộc gọi khiến anh ấy hành động ngay lập tức.

she felt a strange instancy to leave the room.

cô ấy cảm thấy một sự thôi thúc kỳ lạ để rời khỏi phòng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay