| số nhiều | instrumentalities |
legal instrumentality
phương tiện pháp lý
public instrumentality
phương tiện công cộng
government instrumentality
phương tiện của chính phủ
economic instrumentality
phương tiện kinh tế
instrumentality theory
thuyết phương tiện
instrumentality approach
cách tiếp cận phương tiện
instrumentality factor
yếu tố phương tiện
instrumentality role
vai trò của phương tiện
instrumentality model
mô hình phương tiện
instrumentality assessment
đánh giá phương tiện
the instrumentality of education is crucial for personal development.
tính chất của giáo dục là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
we must recognize the instrumentality of technology in modern life.
chúng ta phải nhận ra vai trò của công nghệ trong cuộc sống hiện đại.
the instrumentality of law ensures justice is served.
tính chất của luật pháp đảm bảo công lý được thực thi.
art can serve as an instrumentality for social change.
nghệ thuật có thể đóng vai trò như một công cụ cho sự thay đổi xã hội.
the instrumentality of communication is vital in teamwork.
tính chất của giao tiếp là rất quan trọng trong làm việc nhóm.
they discussed the instrumentality of marketing in business success.
họ thảo luận về vai trò của marketing trong thành công kinh doanh.
the instrumentality of research is essential for scientific progress.
tính chất của nghiên cứu là rất quan trọng cho sự tiến bộ khoa học.
understanding the instrumentality of finance can help in investments.
hiểu được vai trò của tài chính có thể giúp ích cho việc đầu tư.
the instrumentality of leadership influences organizational culture.
tính chất của lãnh đạo ảnh hưởng đến văn hóa tổ chức.
they emphasized the instrumentality of collaboration in achieving goals.
họ nhấn mạnh vai trò của sự hợp tác trong việc đạt được mục tiêu.
legal instrumentality
phương tiện pháp lý
public instrumentality
phương tiện công cộng
government instrumentality
phương tiện của chính phủ
economic instrumentality
phương tiện kinh tế
instrumentality theory
thuyết phương tiện
instrumentality approach
cách tiếp cận phương tiện
instrumentality factor
yếu tố phương tiện
instrumentality role
vai trò của phương tiện
instrumentality model
mô hình phương tiện
instrumentality assessment
đánh giá phương tiện
the instrumentality of education is crucial for personal development.
tính chất của giáo dục là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
we must recognize the instrumentality of technology in modern life.
chúng ta phải nhận ra vai trò của công nghệ trong cuộc sống hiện đại.
the instrumentality of law ensures justice is served.
tính chất của luật pháp đảm bảo công lý được thực thi.
art can serve as an instrumentality for social change.
nghệ thuật có thể đóng vai trò như một công cụ cho sự thay đổi xã hội.
the instrumentality of communication is vital in teamwork.
tính chất của giao tiếp là rất quan trọng trong làm việc nhóm.
they discussed the instrumentality of marketing in business success.
họ thảo luận về vai trò của marketing trong thành công kinh doanh.
the instrumentality of research is essential for scientific progress.
tính chất của nghiên cứu là rất quan trọng cho sự tiến bộ khoa học.
understanding the instrumentality of finance can help in investments.
hiểu được vai trò của tài chính có thể giúp ích cho việc đầu tư.
the instrumentality of leadership influences organizational culture.
tính chất của lãnh đạo ảnh hưởng đến văn hóa tổ chức.
they emphasized the instrumentality of collaboration in achieving goals.
họ nhấn mạnh vai trò của sự hợp tác trong việc đạt được mục tiêu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay