insubmergibility

[Mỹ]/ˌɪnsʌbˈmɜːdʒɪˈbɪlɪti/
[Anh]/ˌɪnsʌbˈmɜːrdʒɪˈbɪləti/

Dịch

n. Tính chất hoặc trạng thái không chìm được; khả năng duy trì nổi hoặc không chìm.

Cụm từ & Cách kết hợp

insubmergibility test

thử nghiệm khả năng không chìm

insubmergibility rating

đánh giá khả năng không chìm

insubmergibility standard

tiêu chuẩn khả năng không chìm

insubmergibility certification

chứng nhận khả năng không chìm

insubmergibility guarantee

cam kết khả năng không chìm

insubmergibility claim

đề xuất khả năng không chìm

insubmergibility feature

tính năng khả năng không chìm

insubmergibility design

thiết kế khả năng không chìm

insubmergibility level

mức độ khả năng không chìm

insubmergibility factor

yếu tố khả năng không chìm

Câu ví dụ

engineers tested the vessel's insubmergibility to ensure passenger safety in rough seas.

Các kỹ sư đã kiểm tra tính không chìm của tàu để đảm bảo an toàn cho hành khách trong điều kiện biển động.

the ship's inherent insubmergibility saved hundreds of lives during the storm.

Tính không chìm bẩm sinh của con tàu đã cứu hàng trăm người sống trong cơn bão.

manufacturers claim superior insubmergibility for their latest lifeboat models.

Nhà sản xuất tuyên bố các mẫu xuồng cứu sinh mới nhất của họ có tính không chìm vượt trội.

structural insubmergibility was achieved through innovative buoyancy chamber design.

Tính không chìm về cấu trúc được đạt được thông qua thiết kế sáng tạo của buồng nổi.

the coast guard relied on the vessel's proven insubmergibility during rescue operations.

Hải quân cứu hộ dựa vào tính không chìm đã được chứng minh của tàu trong các hoạt động cứu hộ.

experts verified the platform's insubmergibility under severe wave conditions.

Các chuyên gia đã xác nhận tính không chìm của nền tảng trong điều kiện sóng dữ.

the experimental craft maintained its insubmergibility despite multiple impact tests.

Tàu mẫu thử duy trì tính không chìm của nó bất chấp nhiều cuộc thử nghiệm va đập.

historical records confirmed the unsinkable ship's legendary insubmergibility.

Các hồ sơ lịch sử đã xác nhận tính không chìm huyền thoại của con tàu không thể chìm.

advanced materials contribute to the submarine's exceptional insubmergibility.

Chất liệu tiên tiến góp phần vào tính không chìm đặc biệt của tàu ngầm.

the diving bell's insubmergibility allows researchers to explore extreme ocean depths.

Tính không chìm của chuông lặn cho phép các nhà nghiên cứu khám phá những độ sâu cực đo của đại dương.

safety regulations require mandatory testing of all flotation devices' insubmergibility.

Các quy định an toàn yêu cầu kiểm tra bắt buộc tính không chìm của tất cả các thiết bị nổi.

maritime engineers must guarantee the insubmergibility of all rescue watercraft.

Kỹ sư hàng hải phải đảm bảo tính không chìm của tất cả các phương tiện cứu hộ trên mặt nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay