cultural insularisms
chủ nghĩa khép kín văn hóa
geographical insularisms
chủ nghĩa khép kín địa lý
social insularisms
chủ nghĩa khép kín xã hội
political insularisms
chủ nghĩa khép kín chính trị
economic insularisms
chủ nghĩa khép kín kinh tế
linguistic insularisms
chủ nghĩa khép kín ngôn ngữ
historical insularisms
chủ nghĩa khép kín lịch sử
intellectual insularisms
chủ nghĩa khép kín trí thức
regional insularisms
chủ nghĩa khép kín khu vực
national insularisms
chủ nghĩa khép kín dân tộc
insularisms can limit one's understanding of global cultures.
Chủ nghĩa khép kín có thể hạn chế sự hiểu biết về các nền văn hóa toàn cầu.
many insularisms arise from a lack of exposure to diversity.
Nhiều chủ nghĩa khép kín bắt nguồn từ việc thiếu tiếp xúc với sự đa dạng.
addressing insularisms is crucial for fostering inclusivity.
Giải quyết chủ nghĩa khép kín là rất quan trọng để thúc đẩy sự hòa nhập.
insularisms can create barriers in effective communication.
Chủ nghĩa khép kín có thể tạo ra rào cản trong giao tiếp hiệu quả.
education can help reduce insularisms in communities.
Giáo dục có thể giúp giảm thiểu chủ nghĩa khép kín trong cộng đồng.
insularisms often lead to misunderstanding and prejudice.
Chủ nghĩa khép kín thường dẫn đến sự hiểu lầm và định kiến.
traveling can help break down insularisms.
Du lịch có thể giúp phá vỡ chủ nghĩa khép kín.
insularisms may hinder personal growth and development.
Chủ nghĩa khép kín có thể cản trở sự phát triển cá nhân và phát triển.
combating insularisms requires open-mindedness and empathy.
Ngăn chặn chủ nghĩa khép kín đòi hỏi sự cởi mở và đồng cảm.
insularisms can be challenged through dialogue and interaction.
Chủ nghĩa khép kín có thể được thách thức thông qua đối thoại và tương tác.
cultural insularisms
chủ nghĩa khép kín văn hóa
geographical insularisms
chủ nghĩa khép kín địa lý
social insularisms
chủ nghĩa khép kín xã hội
political insularisms
chủ nghĩa khép kín chính trị
economic insularisms
chủ nghĩa khép kín kinh tế
linguistic insularisms
chủ nghĩa khép kín ngôn ngữ
historical insularisms
chủ nghĩa khép kín lịch sử
intellectual insularisms
chủ nghĩa khép kín trí thức
regional insularisms
chủ nghĩa khép kín khu vực
national insularisms
chủ nghĩa khép kín dân tộc
insularisms can limit one's understanding of global cultures.
Chủ nghĩa khép kín có thể hạn chế sự hiểu biết về các nền văn hóa toàn cầu.
many insularisms arise from a lack of exposure to diversity.
Nhiều chủ nghĩa khép kín bắt nguồn từ việc thiếu tiếp xúc với sự đa dạng.
addressing insularisms is crucial for fostering inclusivity.
Giải quyết chủ nghĩa khép kín là rất quan trọng để thúc đẩy sự hòa nhập.
insularisms can create barriers in effective communication.
Chủ nghĩa khép kín có thể tạo ra rào cản trong giao tiếp hiệu quả.
education can help reduce insularisms in communities.
Giáo dục có thể giúp giảm thiểu chủ nghĩa khép kín trong cộng đồng.
insularisms often lead to misunderstanding and prejudice.
Chủ nghĩa khép kín thường dẫn đến sự hiểu lầm và định kiến.
traveling can help break down insularisms.
Du lịch có thể giúp phá vỡ chủ nghĩa khép kín.
insularisms may hinder personal growth and development.
Chủ nghĩa khép kín có thể cản trở sự phát triển cá nhân và phát triển.
combating insularisms requires open-mindedness and empathy.
Ngăn chặn chủ nghĩa khép kín đòi hỏi sự cởi mở và đồng cảm.
insularisms can be challenged through dialogue and interaction.
Chủ nghĩa khép kín có thể được thách thức thông qua đối thoại và tương tác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay