integrism

[Mỹ]/[ˈɪntɪɡrɪzəm]/
[Anh]/[ˈɪntəɡrɪzəm]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

religious integrism

islamic integrism

christian integrism

political integrism

radical integrism

modern integrism

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay