intento

[Mỹ]/ɪnˈtɛntəʊ/
[Anh]/ɪnˈtɛntoʊ/

Dịch

n. ý định; mục đích (đặc biệt trong ngữ cảnh tính toán/mạng)

Cụm từ & Cách kết hợp

intento again

Vietnamese_translation

intento failed

Vietnamese_translation

intento succeeded

Vietnamese_translation

intento starts

Vietnamese_translation

intento ends

Vietnamese_translation

intento continues

Vietnamese_translation

intento repeated

Vietnamese_translation

intento ongoing

Vietnamese_translation

intentos

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

i did not intend to offend you; i was only trying to be honest.

Tôi không có ý định xúc phạm bạn; tôi chỉ đang cố gắng thành thật.

her sincere intent was to help the team succeed, not to take credit.

Ý định chân thành của cô ấy là giúp đội đạt được thành công, không phải để nhận công.

they questioned his intent after the sudden changes to the contract.

Họ đã đặt câu hỏi về ý định của anh ấy sau những thay đổi đột ngột trong hợp đồng.

the law considers intent, not just the outcome, in serious cases.

Luật pháp xem xét ý định, không chỉ kết quả, trong các trường hợp nghiêm trọng.

with good intent, she offered feedback that still felt harsh.

Với ý định tốt, cô ấy đưa ra phản hồi vẫn còn khá gay gắt.

i cannot read his intent from that message; it is too vague.

Tôi không thể đọc được ý định của anh ấy từ tin nhắn đó; nó quá mơ hồ.

despite the chaos, their intent to protect civilians was clear.

Bất chấp sự hỗn loạn, ý định bảo vệ dân thường của họ là rõ ràng.

the apology seemed genuine in intent, even if imperfect in wording.

Lời xin lỗi có vẻ chân thành về ý định, ngay cả khi cách diễn đạt còn chưa hoàn hảo.

she stated her intent in writing to avoid any misunderstanding later.

Cô ấy đã nêu rõ ý định của mình bằng văn bản để tránh bất kỳ hiểu lầm nào sau này.

we share the same intent: to deliver a safe and reliable product.

Chúng tôi có cùng ý định: cung cấp một sản phẩm an toàn và đáng tin cậy.

the committee debated intent versus impact for nearly an hour.

Ủy ban tranh luận về ý định so với tác động trong gần một giờ.

his intent to improve was obvious from the changes he made.

Ý định cải thiện của anh ấy là rõ ràng từ những thay đổi mà anh ấy đã thực hiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay