intento again
Vietnamese_translation
intento failed
Vietnamese_translation
intento succeeded
Vietnamese_translation
intento starts
Vietnamese_translation
intento ends
Vietnamese_translation
intento continues
Vietnamese_translation
intento repeated
Vietnamese_translation
intento ongoing
Vietnamese_translation
intentos
Vietnamese_translation
i did not intend to offend you; i was only trying to be honest.
Tôi không có ý định xúc phạm bạn; tôi chỉ đang cố gắng thành thật.
her sincere intent was to help the team succeed, not to take credit.
Ý định chân thành của cô ấy là giúp đội đạt được thành công, không phải để nhận công.
they questioned his intent after the sudden changes to the contract.
Họ đã đặt câu hỏi về ý định của anh ấy sau những thay đổi đột ngột trong hợp đồng.
the law considers intent, not just the outcome, in serious cases.
Luật pháp xem xét ý định, không chỉ kết quả, trong các trường hợp nghiêm trọng.
with good intent, she offered feedback that still felt harsh.
Với ý định tốt, cô ấy đưa ra phản hồi vẫn còn khá gay gắt.
i cannot read his intent from that message; it is too vague.
Tôi không thể đọc được ý định của anh ấy từ tin nhắn đó; nó quá mơ hồ.
despite the chaos, their intent to protect civilians was clear.
Bất chấp sự hỗn loạn, ý định bảo vệ dân thường của họ là rõ ràng.
the apology seemed genuine in intent, even if imperfect in wording.
Lời xin lỗi có vẻ chân thành về ý định, ngay cả khi cách diễn đạt còn chưa hoàn hảo.
she stated her intent in writing to avoid any misunderstanding later.
Cô ấy đã nêu rõ ý định của mình bằng văn bản để tránh bất kỳ hiểu lầm nào sau này.
we share the same intent: to deliver a safe and reliable product.
Chúng tôi có cùng ý định: cung cấp một sản phẩm an toàn và đáng tin cậy.
the committee debated intent versus impact for nearly an hour.
Ủy ban tranh luận về ý định so với tác động trong gần một giờ.
his intent to improve was obvious from the changes he made.
Ý định cải thiện của anh ấy là rõ ràng từ những thay đổi mà anh ấy đã thực hiện.
intento again
Vietnamese_translation
intento failed
Vietnamese_translation
intento succeeded
Vietnamese_translation
intento starts
Vietnamese_translation
intento ends
Vietnamese_translation
intento continues
Vietnamese_translation
intento repeated
Vietnamese_translation
intento ongoing
Vietnamese_translation
intentos
Vietnamese_translation
i did not intend to offend you; i was only trying to be honest.
Tôi không có ý định xúc phạm bạn; tôi chỉ đang cố gắng thành thật.
her sincere intent was to help the team succeed, not to take credit.
Ý định chân thành của cô ấy là giúp đội đạt được thành công, không phải để nhận công.
they questioned his intent after the sudden changes to the contract.
Họ đã đặt câu hỏi về ý định của anh ấy sau những thay đổi đột ngột trong hợp đồng.
the law considers intent, not just the outcome, in serious cases.
Luật pháp xem xét ý định, không chỉ kết quả, trong các trường hợp nghiêm trọng.
with good intent, she offered feedback that still felt harsh.
Với ý định tốt, cô ấy đưa ra phản hồi vẫn còn khá gay gắt.
i cannot read his intent from that message; it is too vague.
Tôi không thể đọc được ý định của anh ấy từ tin nhắn đó; nó quá mơ hồ.
despite the chaos, their intent to protect civilians was clear.
Bất chấp sự hỗn loạn, ý định bảo vệ dân thường của họ là rõ ràng.
the apology seemed genuine in intent, even if imperfect in wording.
Lời xin lỗi có vẻ chân thành về ý định, ngay cả khi cách diễn đạt còn chưa hoàn hảo.
she stated her intent in writing to avoid any misunderstanding later.
Cô ấy đã nêu rõ ý định của mình bằng văn bản để tránh bất kỳ hiểu lầm nào sau này.
we share the same intent: to deliver a safe and reliable product.
Chúng tôi có cùng ý định: cung cấp một sản phẩm an toàn và đáng tin cậy.
the committee debated intent versus impact for nearly an hour.
Ủy ban tranh luận về ý định so với tác động trong gần một giờ.
his intent to improve was obvious from the changes he made.
Ý định cải thiện của anh ấy là rõ ràng từ những thay đổi mà anh ấy đã thực hiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay