intents

[Mỹ]/ɪnˈtɛnts/
[Anh]/ɪnˈtɛnts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các mục đích hoặc mục tiêu; gần như hoàn thành

Cụm từ & Cách kết hợp

hidden intents

ý định ẩn

user intents

ý định của người dùng

intent detection

phát hiện ý định

multiple intents

nhiều ý định

intent analysis

phân tích ý định

intent mapping

ánh xạ ý định

intent classification

phân loại ý định

intent recognition

nhận diện ý định

intent modeling

mô hình hóa ý định

intent matching

khớp ý định

Câu ví dụ

his intents were clear from the beginning.

ý định của anh ấy đã rõ ràng ngay từ đầu.

the project was designed with environmental intents in mind.

dự án được thiết kế với ý định bảo vệ môi trường.

she expressed her intents during the meeting.

cô ấy đã bày tỏ ý định của mình trong cuộc họp.

understanding the intents behind the actions is crucial.

hiểu được ý định đằng sau hành động là rất quan trọng.

his intents were misinterpreted by his colleagues.

ý định của anh ấy đã bị đồng nghiệp hiểu sai.

the intents of the policy are to improve public health.

mục đích của chính sách là cải thiện sức khỏe cộng đồng.

they clarified their intents before proceeding with the plan.

họ đã làm rõ ý định của mình trước khi tiến hành kế hoạch.

understanding the intents of the users can enhance the design.

hiểu được ý định của người dùng có thể nâng cao thiết kế.

his intents were noble, aimed at helping others.

ý định của anh ấy cao cả, hướng tới giúp đỡ người khác.

the artist's intents were reflected in the artwork.

ý định của họa sĩ được phản ánh trong tác phẩm nghệ thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay