intercalating

[Mỹ]/ˌɪntəˈkeɪleɪtɪŋ/
[Anh]/ˌɪntərˈkeɪleɪtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.hành động chèn một cái gì đó (như ngày nhuận hoặc tháng nhuận) vào một lịch; dạng hiện tại phân từ của intercalate

Cụm từ & Cách kết hợp

intercalating agent

chất xen kẽ

intercalating sequence

chuỗi xen kẽ

intercalating compound

hợp chất xen kẽ

intercalating dna

DNA xen kẽ

intercalating molecule

phân tử xen kẽ

intercalating structure

cấu trúc xen kẽ

intercalating process

quá trình xen kẽ

intercalating agent's role

vai trò của chất xen kẽ

intercalating interaction

sự tương tác xen kẽ

intercalating effects

tác dụng xen kẽ

Câu ví dụ

intercalating layers of color can enhance the beauty of the painting.

Việc xen kẽ các lớp màu có thể nâng cao vẻ đẹp của bức tranh.

the intercalating process in geology helps to understand rock formations.

Quy trình xen kẽ trong địa chất giúp hiểu rõ hơn về các kiến tạo đá.

researchers are studying intercalating compounds for better drug delivery.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các hợp chất xen kẽ để cải thiện việc phân phối thuốc.

intercalating agents are often used in the synthesis of new materials.

Các chất xen kẽ thường được sử dụng trong quá trình tổng hợp vật liệu mới.

the intercalating structure of dna plays a crucial role in genetics.

Cấu trúc xen kẽ của DNA đóng vai trò quan trọng trong di truyền học.

intercalating between different genres can create a unique storytelling experience.

Việc xen kẽ giữa các thể loại khác nhau có thể tạo ra một trải nghiệm kể chuyện độc đáo.

he enjoys intercalating humor into his presentations to engage the audience.

Anh ấy thích xen kẽ sự hài hước vào các bài thuyết trình của mình để thu hút khán giả.

the intercalating nature of the materials contributes to their strength.

Tính chất xen kẽ của vật liệu góp phần vào độ bền của chúng.

intercalating different perspectives can lead to innovative solutions.

Việc xen kẽ các quan điểm khác nhau có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.

they are intercalating new data into the existing database for analysis.

Họ đang xen kẽ dữ liệu mới vào cơ sở dữ liệu hiện có để phân tích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay