splicing cable
cáp nối
splicing process
quy trình nối cáp
splicing technique
kỹ thuật nối cáp
splicing method
phương pháp nối cáp
splicing joints
đầu nối cáp
splicing wires
nối dây
splicing fibers
nối sợi quang
splicing tools
dụng cụ nối cáp
splicing software
phần mềm nối cáp
splicing signals
nối tín hiệu
splicing different materials can create a stronger bond.
Việc nối các vật liệu khác nhau có thể tạo ra mối liên kết chắc chắn hơn.
the splicing of dna segments is crucial in genetic engineering.
Việc nối các đoạn DNA là rất quan trọng trong kỹ thuật di truyền.
we are splicing together various video clips for the project.
Chúng tôi đang nối các đoạn phim khác nhau lại với nhau cho dự án.
splicing audio tracks can enhance the overall sound quality.
Việc nối các bản nhạc có thể nâng cao chất lượng âm thanh tổng thể.
the technique of splicing fibers is used in textile production.
Kỹ thuật nối sợi được sử dụng trong sản xuất dệt may.
she is skilled in splicing cables for better connectivity.
Cô ấy có kỹ năng nối cáp để kết nối tốt hơn.
splicing together different genres can create unique music.
Việc nối các thể loại âm nhạc khác nhau lại với nhau có thể tạo ra âm nhạc độc đáo.
the splicing of film scenes requires careful editing.
Việc nối các cảnh phim đòi hỏi chỉnh sửa cẩn thận.
he demonstrated splicing techniques during the workshop.
Anh ấy đã trình bày các kỹ thuật nối trong buổi hội thảo.
splicing together various perspectives can enrich the narrative.
Việc nối các quan điểm khác nhau lại với nhau có thể làm phong phú thêm câu chuyện.
splicing cable
cáp nối
splicing process
quy trình nối cáp
splicing technique
kỹ thuật nối cáp
splicing method
phương pháp nối cáp
splicing joints
đầu nối cáp
splicing wires
nối dây
splicing fibers
nối sợi quang
splicing tools
dụng cụ nối cáp
splicing software
phần mềm nối cáp
splicing signals
nối tín hiệu
splicing different materials can create a stronger bond.
Việc nối các vật liệu khác nhau có thể tạo ra mối liên kết chắc chắn hơn.
the splicing of dna segments is crucial in genetic engineering.
Việc nối các đoạn DNA là rất quan trọng trong kỹ thuật di truyền.
we are splicing together various video clips for the project.
Chúng tôi đang nối các đoạn phim khác nhau lại với nhau cho dự án.
splicing audio tracks can enhance the overall sound quality.
Việc nối các bản nhạc có thể nâng cao chất lượng âm thanh tổng thể.
the technique of splicing fibers is used in textile production.
Kỹ thuật nối sợi được sử dụng trong sản xuất dệt may.
she is skilled in splicing cables for better connectivity.
Cô ấy có kỹ năng nối cáp để kết nối tốt hơn.
splicing together different genres can create unique music.
Việc nối các thể loại âm nhạc khác nhau lại với nhau có thể tạo ra âm nhạc độc đáo.
the splicing of film scenes requires careful editing.
Việc nối các cảnh phim đòi hỏi chỉnh sửa cẩn thận.
he demonstrated splicing techniques during the workshop.
Anh ấy đã trình bày các kỹ thuật nối trong buổi hội thảo.
splicing together various perspectives can enrich the narrative.
Việc nối các quan điểm khác nhau lại với nhau có thể làm phong phú thêm câu chuyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay