intercellular

[Mỹ]/ɪntə'seljʊlə/
[Anh]/ˌɪntɚ'sɛljəlɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. nằm hoặc xảy ra giữa các tế bào

Cụm từ & Cách kết hợp

intercellular communication

giao tiếp tế bào

intercellular signaling

tín hiệu liên tế bào

intercellular adhesion

bám dính tế bào liên

intercellular junctions

khớp tế bào liên

intercellular transport

vận chuyển liên tế bào

Câu ví dụ

The large amount of PAO could be found in the cytoplasm of parenchyma in cotyledon and in the cell membranes and intercellular spaces of cortical parenchyma in phyllogen.

Một lượng lớn PAO có thể được tìm thấy trong tế bào chất của mô parenchyma ở phôi và trong màng tế bào và khoảng giữa của mô parenchyma vỏ ở phyllogen.

The intercellular communication is crucial for the coordination of various cellular activities.

Sự giao tiếp giữa các tế bào là rất quan trọng cho sự phối hợp các hoạt động tế bào khác nhau.

The intercellular junctions play a key role in maintaining the structural integrity of tissues.

Các liên kết giữa các tế bào đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tính toàn vẹn cấu trúc của mô.

Intercellular signaling pathways regulate important biological processes.

Các con đường tín hiệu giữa các tế bào điều chỉnh các quá trình sinh học quan trọng.

The intercellular transfer of nutrients is essential for cell survival and growth.

Việc vận chuyển chất dinh dưỡng giữa các tế bào là điều cần thiết cho sự sống còn và phát triển của tế bào.

Intercellular adhesion molecules are involved in cell-cell interactions.

Các phân tử bám dính giữa các tế bào liên quan đến tương tác giữa các tế bào.

Disruption of intercellular communication can lead to various diseases.

Sự gián đoạn giao tiếp giữa các tế bào có thể dẫn đến nhiều bệnh khác nhau.

The intercellular exchange of genetic material is essential for genetic diversity.

Việc trao đổi vật liệu di truyền giữa các tế bào là điều cần thiết cho sự đa dạng di truyền.

Intercellular interactions play a crucial role in the immune response.

Sự tương tác giữa các tế bào đóng vai trò quan trọng trong phản ứng miễn dịch.

Intercellular communication can occur through various signaling molecules.

Sự giao tiếp giữa các tế bào có thể xảy ra thông qua nhiều phân tử tín hiệu khác nhau.

The intercellular transport of ions is important for maintaining cellular homeostasis.

Việc vận chuyển ion giữa các tế bào rất quan trọng để duy trì cân bằng nội môi tế bào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay