intercepter aircraft
máy bay chặn
intercepter missile
tên lửa phòng không
intercepter system
hệ thống phòng không
intercepter radar
radar phòng không
intercepter unit
đơn vị phòng không
intercepter ship
tàu chiến phòng không
intercepter network
mạng lưới phòng không
intercepter technology
công nghệ phòng không
intercepter platform
nền tảng phòng không
intercepter forces
lực lượng phòng không
the intercepter was deployed to monitor suspicious activities.
người chặn đứng đã được triển khai để giám sát các hoạt động đáng ngờ.
our team designed a new intercepter for improved security.
đội ngũ của chúng tôi đã thiết kế một người chặn đứng mới để tăng cường bảo mật.
the intercepter successfully intercepted the incoming threat.
người chặn đứng đã chặn đứng thành công mối đe dọa đang đến.
she works as an intercepter in the cybersecurity field.
cô ấy làm việc với vai trò là người chặn đứng trong lĩnh vực an ninh mạng.
the intercepter's speed was crucial during the operation.
tốc độ của người chặn đứng rất quan trọng trong quá trình vận hành.
he was trained to be an effective intercepter during missions.
anh ấy được huấn luyện để trở thành một người chặn đứng hiệu quả trong các nhiệm vụ.
the intercepter's technology is state-of-the-art.
công nghệ của người chặn đứng là công nghệ tiên tiến.
they installed a new intercepter to enhance their defense system.
họ đã lắp đặt một người chặn đứng mới để tăng cường hệ thống phòng thủ của họ.
the intercepter played a vital role in the operation's success.
người chặn đứng đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của chiến dịch.
the intercepter's radar can detect objects from miles away.
radar của người chặn đứng có thể phát hiện các vật thể từ nhiều dặm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay