the interceptionist carefully analyzed the network traffic for suspicious patterns.
Người phân tích mạng lưu ý cẩn thận phân tích lưu lượng mạng để tìm các mẫu đáng ngờ.
as an interceptionist, she was trained to identify and block malicious data packets.
Với tư cách là người phân tích mạng, cô ấy được đào tạo để xác định và chặn các gói dữ liệu độc hại.
the team's interceptionist played a crucial role in preventing the cyberattack.
Người phân tích mạng của nhóm đã đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn cuộc tấn công mạng.
he is a skilled interceptionist with years of experience in cybersecurity.
Anh ấy là một người phân tích mạng lành nghề với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực an ninh mạng.
the interceptionist used specialized tools to monitor and filter incoming data.
Người phân tích mạng đã sử dụng các công cụ chuyên dụng để giám sát và lọc dữ liệu đến.
the interceptionist's primary responsibility is to protect the company's sensitive information.
Trách nhiệm chính của người phân tích mạng là bảo vệ thông tin nhạy cảm của công ty.
the interceptionist collaborated with the security team to improve the firewall rules.
Người phân tích mạng đã hợp tác với nhóm an ninh để cải thiện các quy tắc tường lửa.
an experienced interceptionist is highly sought after in the current threat landscape.
Một người phân tích mạng có kinh nghiệm được tìm kiếm cao trong bối cảnh đe dọa hiện tại.
the interceptionist's analysis revealed a sophisticated phishing campaign.
Phân tích của người phân tích mạng đã tiết lộ một chiến dịch lừa đảo tinh vi.
the interceptionist's job requires a strong understanding of network protocols.
Công việc của người phân tích mạng đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các giao thức mạng.
the interceptionist implemented new security measures to prevent data breaches.
Người phân tích mạng đã triển khai các biện pháp bảo mật mới để ngăn chặn vi phạm dữ liệu.
the interceptionist carefully analyzed the network traffic for suspicious patterns.
Người phân tích mạng lưu ý cẩn thận phân tích lưu lượng mạng để tìm các mẫu đáng ngờ.
as an interceptionist, she was trained to identify and block malicious data packets.
Với tư cách là người phân tích mạng, cô ấy được đào tạo để xác định và chặn các gói dữ liệu độc hại.
the team's interceptionist played a crucial role in preventing the cyberattack.
Người phân tích mạng của nhóm đã đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn cuộc tấn công mạng.
he is a skilled interceptionist with years of experience in cybersecurity.
Anh ấy là một người phân tích mạng lành nghề với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực an ninh mạng.
the interceptionist used specialized tools to monitor and filter incoming data.
Người phân tích mạng đã sử dụng các công cụ chuyên dụng để giám sát và lọc dữ liệu đến.
the interceptionist's primary responsibility is to protect the company's sensitive information.
Trách nhiệm chính của người phân tích mạng là bảo vệ thông tin nhạy cảm của công ty.
the interceptionist collaborated with the security team to improve the firewall rules.
Người phân tích mạng đã hợp tác với nhóm an ninh để cải thiện các quy tắc tường lửa.
an experienced interceptionist is highly sought after in the current threat landscape.
Một người phân tích mạng có kinh nghiệm được tìm kiếm cao trong bối cảnh đe dọa hiện tại.
the interceptionist's analysis revealed a sophisticated phishing campaign.
Phân tích của người phân tích mạng đã tiết lộ một chiến dịch lừa đảo tinh vi.
the interceptionist's job requires a strong understanding of network protocols.
Công việc của người phân tích mạng đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các giao thức mạng.
the interceptionist implemented new security measures to prevent data breaches.
Người phân tích mạng đã triển khai các biện pháp bảo mật mới để ngăn chặn vi phạm dữ liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay