intercommunicated networks
mạng lưới liên thông
intercommunicated systems
hệ thống liên thông
intercommunicated devices
thiết bị liên thông
intercommunicated channels
kênh liên thông
intercommunicated groups
nhóm liên thông
intercommunicated platforms
nền tảng liên thông
intercommunicated services
dịch vụ liên thông
intercommunicated applications
ứng dụng liên thông
intercommunicated interfaces
giao diện liên thông
intercommunicated components
thành phần liên thông
the two departments intercommunicated regularly to ensure smooth operations.
hai phòng ban đã liên lạc thường xuyên để đảm bảo hoạt động trôi chảy.
they intercommunicated through a secure messaging platform.
họ đã liên lạc với nhau thông qua một nền tảng nhắn tin an toàn.
during the conference, experts intercommunicated their findings.
trong suốt hội nghị, các chuyên gia đã liên lạc với nhau về những phát hiện của họ.
the network of schools intercommunicated to share resources.
mạng lưới các trường học đã liên lạc với nhau để chia sẻ nguồn lực.
teams intercommunicated to resolve the issues more effectively.
các nhóm đã liên lạc với nhau để giải quyết các vấn đề hiệu quả hơn.
they intercommunicated their ideas during the brainstorming session.
họ đã liên lạc với nhau về những ý tưởng của họ trong buổi thảo luận.
the devices intercommunicated seamlessly to create a smart home.
các thiết bị đã liên lạc với nhau một cách liền mạch để tạo ra một ngôi nhà thông minh.
scientists intercommunicated their research through international conferences.
các nhà khoa học đã liên lạc với nhau về những nghiên cứu của họ thông qua các hội nghị quốc tế.
in the project, all teams intercommunicated to stay aligned.
trong dự án, tất cả các nhóm đều liên lạc với nhau để luôn đồng bộ.
the software allows users to intercommunicate with ease.
phần mềm cho phép người dùng liên lạc với nhau dễ dàng.
intercommunicated networks
mạng lưới liên thông
intercommunicated systems
hệ thống liên thông
intercommunicated devices
thiết bị liên thông
intercommunicated channels
kênh liên thông
intercommunicated groups
nhóm liên thông
intercommunicated platforms
nền tảng liên thông
intercommunicated services
dịch vụ liên thông
intercommunicated applications
ứng dụng liên thông
intercommunicated interfaces
giao diện liên thông
intercommunicated components
thành phần liên thông
the two departments intercommunicated regularly to ensure smooth operations.
hai phòng ban đã liên lạc thường xuyên để đảm bảo hoạt động trôi chảy.
they intercommunicated through a secure messaging platform.
họ đã liên lạc với nhau thông qua một nền tảng nhắn tin an toàn.
during the conference, experts intercommunicated their findings.
trong suốt hội nghị, các chuyên gia đã liên lạc với nhau về những phát hiện của họ.
the network of schools intercommunicated to share resources.
mạng lưới các trường học đã liên lạc với nhau để chia sẻ nguồn lực.
teams intercommunicated to resolve the issues more effectively.
các nhóm đã liên lạc với nhau để giải quyết các vấn đề hiệu quả hơn.
they intercommunicated their ideas during the brainstorming session.
họ đã liên lạc với nhau về những ý tưởng của họ trong buổi thảo luận.
the devices intercommunicated seamlessly to create a smart home.
các thiết bị đã liên lạc với nhau một cách liền mạch để tạo ra một ngôi nhà thông minh.
scientists intercommunicated their research through international conferences.
các nhà khoa học đã liên lạc với nhau về những nghiên cứu của họ thông qua các hội nghị quốc tế.
in the project, all teams intercommunicated to stay aligned.
trong dự án, tất cả các nhóm đều liên lạc với nhau để luôn đồng bộ.
the software allows users to intercommunicate with ease.
phần mềm cho phép người dùng liên lạc với nhau dễ dàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay