wireless intercoms
loa liên lạc không dây
digital intercoms
loa liên lạc kỹ thuật số
intercoms system
hệ thống liên lạc nội bộ
video intercoms
loa liên lạc video
intercoms installation
lắp đặt loa liên lạc
smart intercoms
loa liên lạc thông minh
intercoms features
tính năng của loa liên lạc
intercoms communication
giao tiếp qua loa liên lạc
intercoms solutions
giải pháp loa liên lạc
intercoms technology
công nghệ loa liên lạc
the intercoms in the building allow for easy communication.
các hệ thống liên lạc nội bộ trong tòa nhà cho phép giao tiếp dễ dàng.
we installed new intercoms for better security.
chúng tôi đã lắp đặt hệ thống liên lạc nội bộ mới để tăng cường bảo mật.
the intercoms were malfunctioning during the event.
hệ thống liên lạc nội bộ bị trục trặc trong suốt sự kiện.
can you hear me through the intercoms?
bạn có nghe thấy tôi qua hệ thống liên lạc nội bộ không?
intercoms are essential in large office spaces.
hệ thống liên lạc nội bộ rất cần thiết trong các văn phòng lớn.
she spoke softly into the intercoms.
cô ấy nói nhẹ nhàng vào hệ thống liên lạc nội bộ.
intercoms help maintain privacy in shared spaces.
hệ thống liên lạc nội bộ giúp duy trì sự riêng tư trong không gian chung.
they upgraded the intercoms to a wireless system.
họ đã nâng cấp hệ thống liên lạc nội bộ lên hệ thống không dây.
intercoms can connect multiple rooms in a house.
hệ thống liên lạc nội bộ có thể kết nối nhiều phòng trong một ngôi nhà.
using intercoms can reduce the need for physical meetings.
việc sử dụng hệ thống liên lạc nội bộ có thể giảm bớt nhu cầu các cuộc họp trực tiếp.
wireless intercoms
loa liên lạc không dây
digital intercoms
loa liên lạc kỹ thuật số
intercoms system
hệ thống liên lạc nội bộ
video intercoms
loa liên lạc video
intercoms installation
lắp đặt loa liên lạc
smart intercoms
loa liên lạc thông minh
intercoms features
tính năng của loa liên lạc
intercoms communication
giao tiếp qua loa liên lạc
intercoms solutions
giải pháp loa liên lạc
intercoms technology
công nghệ loa liên lạc
the intercoms in the building allow for easy communication.
các hệ thống liên lạc nội bộ trong tòa nhà cho phép giao tiếp dễ dàng.
we installed new intercoms for better security.
chúng tôi đã lắp đặt hệ thống liên lạc nội bộ mới để tăng cường bảo mật.
the intercoms were malfunctioning during the event.
hệ thống liên lạc nội bộ bị trục trặc trong suốt sự kiện.
can you hear me through the intercoms?
bạn có nghe thấy tôi qua hệ thống liên lạc nội bộ không?
intercoms are essential in large office spaces.
hệ thống liên lạc nội bộ rất cần thiết trong các văn phòng lớn.
she spoke softly into the intercoms.
cô ấy nói nhẹ nhàng vào hệ thống liên lạc nội bộ.
intercoms help maintain privacy in shared spaces.
hệ thống liên lạc nội bộ giúp duy trì sự riêng tư trong không gian chung.
they upgraded the intercoms to a wireless system.
họ đã nâng cấp hệ thống liên lạc nội bộ lên hệ thống không dây.
intercoms can connect multiple rooms in a house.
hệ thống liên lạc nội bộ có thể kết nối nhiều phòng trong một ngôi nhà.
using intercoms can reduce the need for physical meetings.
việc sử dụng hệ thống liên lạc nội bộ có thể giảm bớt nhu cầu các cuộc họp trực tiếp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay