interconnectivity matters
Tính liên thông là điều quan trọng
increasing interconnectivity
Tăng cường tính liên thông
global interconnectivity
Tính liên thông toàn cầu
interconnectivity challenges
Các thách thức về tính liên thông
promoting interconnectivity
Thúc đẩy tính liên thông
impacts interconnectivity
Tác động đến tính liên thông
digital interconnectivity
Tính liên thông số
enhanced interconnectivity
Tính liên thông được nâng cao
interconnectivity network
Mạng lưới liên thông
future interconnectivity
Tính liên thông trong tương lai
the increasing interconnectivity of global markets presents both opportunities and challenges.
Tăng cường tính liên kết của các thị trường toàn cầu mang lại cả cơ hội và thách thức.
enhanced interconnectivity allows for faster communication and collaboration across teams.
Tính liên kết được cải thiện cho phép giao tiếp và hợp tác nhanh chóng hơn giữa các nhóm.
we need to explore the benefits of greater interconnectivity within our organization.
Chúng ta cần khám phá những lợi ích của tính liên kết cao hơn trong tổ chức của mình.
the project aims to improve interconnectivity between different government departments.
Dự án nhằm cải thiện tính liên kết giữa các bộ phận khác nhau của chính phủ.
high-speed internet is crucial for fostering interconnectivity in rural areas.
Internet tốc độ cao là rất quan trọng để thúc đẩy tính liên kết ở các khu vực nông thôn.
the rise of social media has dramatically increased global interconnectivity.
Sự phát triển của mạng xã hội đã làm tăng đáng kể tính liên kết toàn cầu.
understanding the impact of interconnectivity is vital for policymakers.
Hiểu được tác động của tính liên kết là rất quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách.
the company is investing in new technologies to enhance system interconnectivity.
Công ty đang đầu tư vào các công nghệ mới để nâng cao tính liên kết của hệ thống.
interconnectivity between transportation networks is essential for economic growth.
Tính liên kết giữa các mạng lưới giao thông là cần thiết cho tăng trưởng kinh tế.
the future will likely see even greater interconnectivity between people and devices.
Tương lai có thể sẽ chứng kiến tính liên kết giữa con người và thiết bị ngày càng cao hơn.
analyzing the patterns of interconnectivity can reveal valuable insights.
Phân tích các mô hình của tính liên kết có thể tiết lộ những hiểu biết quý giá.
interconnectivity matters
Tính liên thông là điều quan trọng
increasing interconnectivity
Tăng cường tính liên thông
global interconnectivity
Tính liên thông toàn cầu
interconnectivity challenges
Các thách thức về tính liên thông
promoting interconnectivity
Thúc đẩy tính liên thông
impacts interconnectivity
Tác động đến tính liên thông
digital interconnectivity
Tính liên thông số
enhanced interconnectivity
Tính liên thông được nâng cao
interconnectivity network
Mạng lưới liên thông
future interconnectivity
Tính liên thông trong tương lai
the increasing interconnectivity of global markets presents both opportunities and challenges.
Tăng cường tính liên kết của các thị trường toàn cầu mang lại cả cơ hội và thách thức.
enhanced interconnectivity allows for faster communication and collaboration across teams.
Tính liên kết được cải thiện cho phép giao tiếp và hợp tác nhanh chóng hơn giữa các nhóm.
we need to explore the benefits of greater interconnectivity within our organization.
Chúng ta cần khám phá những lợi ích của tính liên kết cao hơn trong tổ chức của mình.
the project aims to improve interconnectivity between different government departments.
Dự án nhằm cải thiện tính liên kết giữa các bộ phận khác nhau của chính phủ.
high-speed internet is crucial for fostering interconnectivity in rural areas.
Internet tốc độ cao là rất quan trọng để thúc đẩy tính liên kết ở các khu vực nông thôn.
the rise of social media has dramatically increased global interconnectivity.
Sự phát triển của mạng xã hội đã làm tăng đáng kể tính liên kết toàn cầu.
understanding the impact of interconnectivity is vital for policymakers.
Hiểu được tác động của tính liên kết là rất quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách.
the company is investing in new technologies to enhance system interconnectivity.
Công ty đang đầu tư vào các công nghệ mới để nâng cao tính liên kết của hệ thống.
interconnectivity between transportation networks is essential for economic growth.
Tính liên kết giữa các mạng lưới giao thông là cần thiết cho tăng trưởng kinh tế.
the future will likely see even greater interconnectivity between people and devices.
Tương lai có thể sẽ chứng kiến tính liên kết giữa con người và thiết bị ngày càng cao hơn.
analyzing the patterns of interconnectivity can reveal valuable insights.
Phân tích các mô hình của tính liên kết có thể tiết lộ những hiểu biết quý giá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay