interindividual

[Mỹ]/ˌɪntərˌɪndɪˈvɪdʒuəl/
[Anh]/ˌɪntərˌɪndɪˈvɪdʒuəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. giữa các cá nhân

Cụm từ & Cách kết hợp

interindividual differences

sự khác biệt giữa các cá nhân

interindividual variability

sự khác biệt về khả năng giữa các cá nhân

interindividual interactions

sự tương tác giữa các cá nhân

interindividual comparison

so sánh giữa các cá nhân

interindividual effects

tác động giữa các cá nhân

interindividual relationships

mối quan hệ giữa các cá nhân

interindividual studies

nghiên cứu về sự khác biệt giữa các cá nhân

interindividual analysis

phân tích sự khác biệt giữa các cá nhân

interindividual factors

các yếu tố ảnh hưởng giữa các cá nhân

interindividual traits

các đặc điểm giữa các cá nhân

Câu ví dụ

interindividual differences can significantly impact learning outcomes.

Sự khác biệt giữa các cá nhân có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả học tập.

the study focused on interindividual variability in response to treatment.

Nghiên cứu tập trung vào sự khác biệt giữa các cá nhân trong phản ứng điều trị.

understanding interindividual interactions is crucial in psychology.

Hiểu các tương tác giữa các cá nhân là rất quan trọng trong tâm lý học.

there are interindividual differences in genetic predisposition.

Có sự khác biệt giữa các cá nhân về di truyền.

interindividual comparisons can reveal important social dynamics.

Việc so sánh giữa các cá nhân có thể tiết lộ những động lực xã hội quan trọng.

the research highlighted interindividual differences in cognitive abilities.

Nghiên cứu làm nổi bật sự khác biệt giữa các cá nhân về khả năng nhận thức.

interindividual variability is often overlooked in clinical studies.

Sự khác biệt giữa các cá nhân thường bị bỏ qua trong các nghiên cứu lâm sàng.

interindividual relationships play a key role in team performance.

Mối quan hệ giữa các cá nhân đóng vai trò quan trọng trong hiệu suất của nhóm.

interindividual conflicts can arise from differing opinions.

Những xung đột giữa các cá nhân có thể phát sinh từ những ý kiến khác nhau.

the seminar addressed interindividual dynamics in group settings.

Hội thảo đề cập đến động lực giữa các cá nhân trong các môi trường nhóm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay