interjections

[Mỹ]/ˌɪntəˈdʒɛkʃənz/
[Anh]/ˌɪntərˈdʒɛkʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. từ hoặc cụm từ diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự ngạc nhiên

Cụm từ & Cách kết hợp

common interjections

các từ thốt ẩn ý thông thường

emotional interjections

các từ thốt ẩn ý thể hiện cảm xúc

expressive interjections

các từ thốt ẩn ý biểu cảm

interjections list

danh sách các từ thốt ẩn ý

interjections examples

ví dụ về các từ thốt ẩn ý

interjections usage

cách sử dụng các từ thốt ẩn ý

strong interjections

các từ thốt ẩn ý mạnh mẽ

interjections in speech

các từ thốt ẩn ý trong lời nói

interjections and emotions

các từ thốt ẩn ý và cảm xúc

interjections in writing

các từ thốt ẩn ý trong văn viết

Câu ví dụ

interjections can add emotion to our speech.

các từ thốt ẩn có thể thêm cảm xúc vào bài nói của chúng ta.

she used interjections to express her surprise.

cô ấy đã sử dụng các từ thốt ẩn để bày tỏ sự ngạc nhiên của mình.

interjections often appear at the beginning of sentences.

các từ thốt ẩn thường xuất hiện ở đầu câu.

he exclaimed with interjections of joy.

anh ấy thốt lên với các từ thốt ẩn của niềm vui.

many languages have unique interjections.

nhiều ngôn ngữ có các từ thốt ẩn độc đáo.

interjections are important in informal conversations.

các từ thốt ẩn rất quan trọng trong các cuộc trò chuyện không chính thức.

using interjections can make your writing more lively.

sử dụng các từ thốt ẩn có thể làm cho bài viết của bạn sống động hơn.

interjections help convey feelings quickly.

các từ thốt ẩn giúp truyền tải cảm xúc nhanh chóng.

children often use interjections when they play.

trẻ em thường sử dụng các từ thốt ẩn khi chúng chơi.

learning interjections can enhance your language skills.

học các từ thốt ẩn có thể nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay