interlard with
xen kẽ với
interlard text
xen kẽ văn bản
interlard ideas
xen kẽ ý tưởng
interlard stories
xen kẽ câu chuyện
interlard humor
xen kẽ hài hước
interlard culture
xen kẽ văn hóa
interlard comments
xen kẽ bình luận
interlard music
xen kẽ âm nhạc
interlard images
xen kẽ hình ảnh
interlard flavors
xen kẽ hương vị
the author decided to interlard his narrative with humor.
tác giả đã quyết định xen kẽ câu chuyện của mình với sự hài hước.
she likes to interlard her speeches with personal anecdotes.
Cô ấy thích xen kẽ các bài phát biểu của mình với những câu chuyện cá nhân.
his poetry often interlards deep emotions with vivid imagery.
Thơ của anh ấy thường xen kẽ những cảm xúc sâu sắc với hình ảnh sinh động.
the chef interlarded the dish with spices for extra flavor.
Đầu bếp đã thêm các loại gia vị vào món ăn để tăng thêm hương vị.
she interlarded her report with quotes from famous leaders.
Cô ấy đã xen kẽ báo cáo của mình với những trích dẫn từ các nhà lãnh đạo nổi tiếng.
to keep the audience engaged, he interlarded his lecture with jokes.
Để giữ cho khán giả tham gia, anh ấy đã xen kẽ bài giảng của mình với những câu đùa.
the documentary interlards facts with personal stories of the subjects.
Bộ phim tài liệu xen kẽ các sự kiện với những câu chuyện cá nhân của các đối tượng.
in her painting, she interlarded traditional elements with modern techniques.
Trong bức tranh của cô ấy, cô ấy đã xen kẽ các yếu tố truyền thống với các kỹ thuật hiện đại.
the novel interlards romance with thrilling adventure.
Cuốn tiểu thuyết xen kẽ lãng mạn với những cuộc phiêu lưu ly kỳ.
he interlarded his presentation with statistics to support his argument.
Anh ấy đã xen kẽ bài thuyết trình của mình với số liệu thống kê để hỗ trợ lập luận của mình.
interlard with
xen kẽ với
interlard text
xen kẽ văn bản
interlard ideas
xen kẽ ý tưởng
interlard stories
xen kẽ câu chuyện
interlard humor
xen kẽ hài hước
interlard culture
xen kẽ văn hóa
interlard comments
xen kẽ bình luận
interlard music
xen kẽ âm nhạc
interlard images
xen kẽ hình ảnh
interlard flavors
xen kẽ hương vị
the author decided to interlard his narrative with humor.
tác giả đã quyết định xen kẽ câu chuyện của mình với sự hài hước.
she likes to interlard her speeches with personal anecdotes.
Cô ấy thích xen kẽ các bài phát biểu của mình với những câu chuyện cá nhân.
his poetry often interlards deep emotions with vivid imagery.
Thơ của anh ấy thường xen kẽ những cảm xúc sâu sắc với hình ảnh sinh động.
the chef interlarded the dish with spices for extra flavor.
Đầu bếp đã thêm các loại gia vị vào món ăn để tăng thêm hương vị.
she interlarded her report with quotes from famous leaders.
Cô ấy đã xen kẽ báo cáo của mình với những trích dẫn từ các nhà lãnh đạo nổi tiếng.
to keep the audience engaged, he interlarded his lecture with jokes.
Để giữ cho khán giả tham gia, anh ấy đã xen kẽ bài giảng của mình với những câu đùa.
the documentary interlards facts with personal stories of the subjects.
Bộ phim tài liệu xen kẽ các sự kiện với những câu chuyện cá nhân của các đối tượng.
in her painting, she interlarded traditional elements with modern techniques.
Trong bức tranh của cô ấy, cô ấy đã xen kẽ các yếu tố truyền thống với các kỹ thuật hiện đại.
the novel interlards romance with thrilling adventure.
Cuốn tiểu thuyết xen kẽ lãng mạn với những cuộc phiêu lưu ly kỳ.
he interlarded his presentation with statistics to support his argument.
Anh ấy đã xen kẽ bài thuyết trình của mình với số liệu thống kê để hỗ trợ lập luận của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay