interleaves

[Mỹ]/ˈɪntəliːvz/
[Anh]/ˈɪntərliːvz/

Dịch

n. trang hoặc tờ giấy trống được chèn vào

Cụm từ & Cách kết hợp

interleaves method

phương pháp xen kẽ

interleaves technique

kỹ thuật xen kẽ

interleaves pattern

mẫu xen kẽ

interleaves process

quy trình xen kẽ

interleaves structure

cấu trúc xen kẽ

interleaves design

thiết kế xen kẽ

interleaves data

dữ liệu xen kẽ

interleaves sequence

chuỗi xen kẽ

interleaves format

định dạng xen kẽ

interleaves scheme

lược đồ xen kẽ

Câu ví dụ

the artist interleaves different styles in her paintings.

nghệ sĩ xen kẽ các phong cách khác nhau trong các bức tranh của cô ấy.

the author interleaves narrative and dialogue in the novel.

tác giả xen kẽ kể chuyện và đối thoại trong cuốn tiểu thuyết.

the presentation interleaves facts with personal stories.

bài thuyết trình xen kẽ các sự kiện với những câu chuyện cá nhân.

the teacher interleaves theory and practice in her lessons.

giáo viên xen kẽ lý thuyết và thực hành trong các bài học của cô ấy.

he interleaves humor with serious topics during his speech.

anh ấy xen kẽ sự hài hước với những chủ đề nghiêm túc trong bài phát biểu của mình.

the film interleaves flashbacks with the main storyline.

phim xen kẽ những đoạn hồi tưởng với mạch truyện chính.

the project interleaves various tasks to enhance efficiency.

dự án xen kẽ các nhiệm vụ khác nhau để tăng hiệu quả.

she interleaves her work schedule with personal commitments.

cô ấy xen kẽ lịch làm việc của mình với các cam kết cá nhân.

the software interleaves data processing with user interaction.

phần mềm xen kẽ xử lý dữ liệu với tương tác của người dùng.

the recipe interleaves layers of flavors for a rich taste.

công thức xen kẽ các lớp hương vị để có hương vị đậm đà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay