interspersing ideas
xen kẽ các ý tưởng
interspersing colors
xen kẽ các màu sắc
interspersing comments
xen kẽ các bình luận
interspersing images
xen kẽ các hình ảnh
interspersing activities
xen kẽ các hoạt động
interspersing music
xen kẽ âm nhạc
interspersing text
xen kẽ văn bản
interspersing flavors
xen kẽ các hương vị
interspersing tasks
xen kẽ các nhiệm vụ
interspersing quotes
xen kẽ các trích dẫn
she enjoys interspersing her work with short breaks.
Cô ấy thích xen kẽ công việc của mình với những khoảng nghỉ ngắn.
interspersing humor in the presentation kept the audience engaged.
Việc xen kẽ sự hài hước trong bài thuyết trình đã giữ cho khán giả tham gia.
he is interspersing his travel experiences with local cuisine.
Anh ấy đang xen kẽ những trải nghiệm du lịch của mình với ẩm thực địa phương.
interspersing music with silence creates a unique atmosphere.
Việc xen kẽ âm nhạc với sự im lặng tạo ra một bầu không khí độc đáo.
the artist is interspersing colors to create depth in her painting.
Nghệ sĩ đang xen kẽ các màu sắc để tạo ra chiều sâu trong bức tranh của cô ấy.
interspersing different genres in the playlist makes it more enjoyable.
Việc xen kẽ các thể loại khác nhau trong danh sách phát làm cho nó thú vị hơn.
they are interspersing the lessons with practical exercises.
Họ đang xen kẽ các bài học với các bài tập thực hành.
interspersing facts with anecdotes can make learning more engaging.
Việc xen kẽ các sự kiện thực tế với những câu chuyện thú vị có thể làm cho việc học trở nên hấp dẫn hơn.
she likes interspersing her reading with writing reflections.
Cô ấy thích xen kẽ việc đọc sách của mình với việc viết những suy nghĩ phản hồi.
interspersing outdoor activities with relaxation is essential for a balanced life.
Việc xen kẽ các hoạt động ngoài trời với sự thư giãn là điều cần thiết cho một cuộc sống cân bằng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay