interlines

[Mỹ]/ˌɪntəˈlaɪn/
[Anh]/ˌɪntərˈlaɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. viết hoặc in giữa các dòng

Cụm từ & Cách kết hợp

interline transfer

chuyển tuyến

interline ticket

vé liên tuyến

interline agreement

thỏa thuận liên tuyến

interline baggage

hành lý liên tuyến

interline fare

vé máy bay liên tuyến

interline service

dịch vụ liên tuyến

interline route

tuyến đường liên tuyến

interline connection

kết nối liên tuyến

interline travel

du lịch liên tuyến

interline policy

chính sách liên tuyến

Câu ví dụ

we need to interline the documents for clarity.

Chúng tôi cần phải thêm dòng vào các tài liệu để làm rõ.

the editor will interline the text before publishing.

Nhà biên tập sẽ thêm dòng vào văn bản trước khi xuất bản.

make sure to interline your notes for easier reading.

Hãy chắc chắn thêm dòng vào ghi chú của bạn để dễ đọc hơn.

they decided to interline the translations for accuracy.

Họ quyết định thêm dòng vào bản dịch để đảm bảo tính chính xác.

it's important to interline the changes made to the document.

Điều quan trọng là phải thêm dòng vào những thay đổi được thực hiện đối với tài liệu.

can you interline the comments for the meeting notes?

Bạn có thể thêm dòng vào các bình luận cho ghi chú cuộc họp không?

we will interline the feedback to ensure everyone's voice is heard.

Chúng tôi sẽ thêm dòng vào phản hồi để đảm bảo tiếng nói của mọi người được lắng nghe.

the teacher asked us to interline our answers for better organization.

Giáo viên yêu cầu chúng tôi thêm dòng vào câu trả lời của mình để tổ chức tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay