intermeshed

[Mỹ]/ˌɪntəˈmɛʃt/
[Anh]/ˌɪntərˈmɛʃt/

Dịch

adj. bị rối hoặc đan xen với nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

intermeshed systems

hệ thống đan xen

intermeshed gears

bánh răng ăn khớp

intermeshed networks

mạng lưới đan xen

intermeshed relationships

mối quan hệ đan xen

intermeshed components

các thành phần đan xen

intermeshed ideas

những ý tưởng đan xen

intermeshed interests

những mối quan tâm đan xen

intermeshed processes

các quy trình đan xen

intermeshed strategies

các chiến lược đan xen

intermeshed functions

các chức năng đan xen

Câu ví dụ

the two companies have intermeshed their operations for better efficiency.

hai công ty đã đan xen các hoạt động của họ để tăng hiệu quả hơn.

our lives are intermeshed in ways we often don't realize.

cuộc sống của chúng ta đan xen lẫn nhau theo những cách mà chúng ta thường không nhận ra.

the intermeshed gears of the machine ensure smooth operation.

các bánh răng đan xen của máy móc đảm bảo vận hành trơn tru.

the cultures of the two nations are intermeshed through trade.

văn hóa của hai quốc gia đan xen lẫn nhau thông qua thương mại.

in the novel, the characters' stories are intermeshed beautifully.

trong cuốn tiểu thuyết, những câu chuyện của các nhân vật đan xen lẫn nhau một cách tuyệt đẹp.

their interests are intermeshed, leading to a strong partnership.

sở thích của họ đan xen lẫn nhau, dẫn đến một đối tác mạnh mẽ.

the intermeshed fibers create a durable fabric.

những sợi đan xen tạo ra một loại vải bền.

ideas from different fields have intermeshed to spark innovation.

những ý tưởng từ các lĩnh vực khác nhau đã đan xen lẫn nhau để khơi dậy sự sáng tạo.

the intermeshed roots of the trees provide stability to the soil.

rễ cây đan xen lẫn nhau cung cấp sự ổn định cho đất.

in a relationship, emotions can become intermeshed and complicated.

trong một mối quan hệ, cảm xúc có thể đan xen và trở nên phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay