interprofessional

[Mỹ]/[ˌɪntə(r)ˈprofeshənəl]/
[Anh]/[ˌɪntərˈproʊfeshənəl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Liên quan hoặc bao gồm nhiều hơn một nghề nghiệp; Liên quan đến sự hợp tác giữa các nghề nghiệp khác nhau.
n. Sự hợp tác hoặc hợp tác giữa các nghề nghiệp khác nhau.

Cụm từ & Cách kết hợp

interprofessional collaboration

hợp tác liên chuyên môn

interprofessional teams

các nhóm liên chuyên môn

interprofessional education

giáo dục liên chuyên môn

promoting interprofessionalism

thúc đẩy hợp tác liên chuyên môn

interprofessional practice

thực hành liên chuyên môn

interprofessional learning

học tập liên chuyên môn

interprofessionally working

làm việc liên chuyên môn

interprofessional approach

phương pháp tiếp cận liên chuyên môn

interprofessional setting

bối cảnh liên chuyên môn

fostering interprofessional

thúc đẩy hợp tác liên chuyên môn

Câu ví dụ

the interprofessional team collaborated effectively to improve patient outcomes.

Đội ngũ liên chuyên môn đã hợp tác hiệu quả để cải thiện kết quả điều trị bệnh nhân.

interprofessional education is crucial for preparing future healthcare professionals.

Giáo dục liên chuyên môn là rất quan trọng để chuẩn bị cho các chuyên gia chăm sóc sức khỏe trong tương lai.

we need to foster an interprofessional environment to break down communication barriers.

Chúng ta cần thúc đẩy một môi trường liên chuyên môn để phá vỡ các rào cản giao tiếp.

the interprofessional approach enhanced the quality of care provided to the elderly.

Phương pháp tiếp cận liên chuyên môn đã nâng cao chất lượng chăm sóc dành cho người cao tuổi.

interprofessional collaboration is essential for addressing complex patient needs.

Sự hợp tác liên chuyên môn là điều cần thiết để giải quyết các nhu cầu phức tạp của bệnh nhân.

this interprofessional training program focused on shared decision-making.

Chương trình đào tạo liên chuyên môn này tập trung vào việc ra quyết định chung.

the hospital implemented an interprofessional communication strategy to improve workflow.

Bệnh viện đã triển khai một chiến lược giao tiếp liên chuyên môn để cải thiện quy trình làm việc.

an interprofessional roundtable discussion explored challenges in patient safety.

Một cuộc thảo luận trực tuyến liên chuyên môn đã khám phá những thách thức trong an toàn bệnh nhân.

interprofessional practice promotes a holistic view of patient health.

Thực hành liên chuyên môn thúc đẩy một cái nhìn toàn diện về sức khỏe của bệnh nhân.

the interprofessional audit revealed opportunities for process improvement.

Phiếu kiểm tra liên chuyên môn cho thấy những cơ hội cải thiện quy trình.

successful interprofessional partnerships require mutual respect and trust.

Các đối tác liên chuyên môn thành công đòi hỏi sự tôn trọng và tin tưởng lẫn nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay