| quá khứ phân từ | interrelated |
| thì quá khứ | interrelated |
| hiện tại phân từ | interrelating |
| ngôi thứ ba số ít | interrelates |
| số nhiều | interrelates |
Culture and language often interrelate with each other.
Văn hóa và ngôn ngữ thường liên quan chặt chẽ với nhau.
Emotions and behavior can interrelate in complex ways.
Cảm xúc và hành vi có thể liên quan đến nhau theo những cách phức tạp.
Economic factors interrelate with social issues in many ways.
Các yếu tố kinh tế liên quan đến các vấn đề xã hội theo nhiều cách khác nhau.
Education and career choices interrelate for many individuals.
Giáo dục và lựa chọn nghề nghiệp liên quan đến nhiều cá nhân.
Technology and innovation often interrelate to drive progress.
Công nghệ và đổi mới thường liên quan đến nhau để thúc đẩy tiến bộ.
Health and lifestyle choices can interrelate to impact overall well-being.
Sức khỏe và lựa chọn lối sống có thể liên quan đến nhau để tác động đến sức khỏe tổng thể.
Climate change and biodiversity loss are interrelated environmental challenges.
Biến đổi khí hậu và mất đa dạng sinh học là những thách thức môi trường liên quan đến nhau.
Globalization and international trade interrelate to shape the world economy.
Toàn cầu hóa và thương mại quốc tế liên quan đến nhau để định hình nền kinh tế thế giới.
History and politics often interrelate to influence societal development.
Lịch sử và chính trị thường liên quan đến nhau để ảnh hưởng đến sự phát triển xã hội.
Science and technology interrelate to drive advancements in various fields.
Khoa học và công nghệ liên quan đến nhau để thúc đẩy những tiến bộ trong các lĩnh vực khác nhau.
By doing so, their children gain an overall knowledge of the operations of the business and how the various departments interrelate.
Bằng cách đó, con cái của họ có được kiến thức tổng quan về hoạt động kinh doanh và cách các phòng ban khác nhau liên quan với nhau.
Nguồn: Rich Dad Poor DadCulture and language often interrelate with each other.
Văn hóa và ngôn ngữ thường liên quan chặt chẽ với nhau.
Emotions and behavior can interrelate in complex ways.
Cảm xúc và hành vi có thể liên quan đến nhau theo những cách phức tạp.
Economic factors interrelate with social issues in many ways.
Các yếu tố kinh tế liên quan đến các vấn đề xã hội theo nhiều cách khác nhau.
Education and career choices interrelate for many individuals.
Giáo dục và lựa chọn nghề nghiệp liên quan đến nhiều cá nhân.
Technology and innovation often interrelate to drive progress.
Công nghệ và đổi mới thường liên quan đến nhau để thúc đẩy tiến bộ.
Health and lifestyle choices can interrelate to impact overall well-being.
Sức khỏe và lựa chọn lối sống có thể liên quan đến nhau để tác động đến sức khỏe tổng thể.
Climate change and biodiversity loss are interrelated environmental challenges.
Biến đổi khí hậu và mất đa dạng sinh học là những thách thức môi trường liên quan đến nhau.
Globalization and international trade interrelate to shape the world economy.
Toàn cầu hóa và thương mại quốc tế liên quan đến nhau để định hình nền kinh tế thế giới.
History and politics often interrelate to influence societal development.
Lịch sử và chính trị thường liên quan đến nhau để ảnh hưởng đến sự phát triển xã hội.
Science and technology interrelate to drive advancements in various fields.
Khoa học và công nghệ liên quan đến nhau để thúc đẩy những tiến bộ trong các lĩnh vực khác nhau.
By doing so, their children gain an overall knowledge of the operations of the business and how the various departments interrelate.
Bằng cách đó, con cái của họ có được kiến thức tổng quan về hoạt động kinh doanh và cách các phòng ban khác nhau liên quan với nhau.
Nguồn: Rich Dad Poor DadKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay