interrelating concepts
các khái niệm liên quan
interrelating factors
các yếu tố liên quan
interrelating ideas
các ý tưởng liên quan
interrelating systems
các hệ thống liên quan
interrelating themes
các chủ đề liên quan
interrelating variables
các biến số liên quan
interrelating processes
các quy trình liên quan
interrelating elements
các yếu tố liên quan
interrelating dimensions
các chiều không gian liên quan
interrelating relationships
các mối quan hệ liên quan
the study focuses on interrelating different cultural perspectives.
nghiên cứu tập trung vào việc liên hệ giữa các quan điểm văn hóa khác nhau.
interrelating various theories can lead to new insights.
việc liên hệ các lý thuyết khác nhau có thể dẫn đến những hiểu biết mới.
they are interrelating the data to find patterns.
họ đang liên hệ dữ liệu để tìm ra các mô hình.
understanding interrelating factors is crucial for the project.
hiểu các yếu tố liên quan là rất quan trọng cho dự án.
the team is interrelating their findings with previous research.
nhóm đang liên hệ những phát hiện của họ với nghiên cứu trước đây.
interrelating concepts can enhance our overall comprehension.
việc liên hệ các khái niệm có thể nâng cao sự hiểu biết tổng thể của chúng ta.
we need to focus on interrelating the objectives of both departments.
chúng ta cần tập trung vào việc liên hệ các mục tiêu của cả hai phòng ban.
interrelating different aspects of the issue will help us solve it.
việc liên hệ các khía cạnh khác nhau của vấn đề sẽ giúp chúng ta giải quyết nó.
the workshop is about interrelating art and technology.
công tác hội thảo về việc liên hệ giữa nghệ thuật và công nghệ.
interrelating personal experiences can foster empathy.
việc liên hệ các kinh nghiệm cá nhân có thể thúc đẩy sự đồng cảm.
interrelating concepts
các khái niệm liên quan
interrelating factors
các yếu tố liên quan
interrelating ideas
các ý tưởng liên quan
interrelating systems
các hệ thống liên quan
interrelating themes
các chủ đề liên quan
interrelating variables
các biến số liên quan
interrelating processes
các quy trình liên quan
interrelating elements
các yếu tố liên quan
interrelating dimensions
các chiều không gian liên quan
interrelating relationships
các mối quan hệ liên quan
the study focuses on interrelating different cultural perspectives.
nghiên cứu tập trung vào việc liên hệ giữa các quan điểm văn hóa khác nhau.
interrelating various theories can lead to new insights.
việc liên hệ các lý thuyết khác nhau có thể dẫn đến những hiểu biết mới.
they are interrelating the data to find patterns.
họ đang liên hệ dữ liệu để tìm ra các mô hình.
understanding interrelating factors is crucial for the project.
hiểu các yếu tố liên quan là rất quan trọng cho dự án.
the team is interrelating their findings with previous research.
nhóm đang liên hệ những phát hiện của họ với nghiên cứu trước đây.
interrelating concepts can enhance our overall comprehension.
việc liên hệ các khái niệm có thể nâng cao sự hiểu biết tổng thể của chúng ta.
we need to focus on interrelating the objectives of both departments.
chúng ta cần tập trung vào việc liên hệ các mục tiêu của cả hai phòng ban.
interrelating different aspects of the issue will help us solve it.
việc liên hệ các khía cạnh khác nhau của vấn đề sẽ giúp chúng ta giải quyết nó.
the workshop is about interrelating art and technology.
công tác hội thảo về việc liên hệ giữa nghệ thuật và công nghệ.
interrelating personal experiences can foster empathy.
việc liên hệ các kinh nghiệm cá nhân có thể thúc đẩy sự đồng cảm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay