intersectionalism

[Mỹ]/[ˌɪntəˈsɛkʃənəlɪzəm]/
[Anh]/[ˌɪntərˈsɛkʃənəlɪzəm]/

Dịch

n. Lý thuyết cho rằng các khía cạnh khác nhau của danh tính xã hội của một người (ví dụ: chủng tộc, giới tính, giai cấp, định hướng tình dục) kết hợp để tạo ra các hình thức phân biệt đối xử và đặc quyền duy nhất; Thực hành phân tích các vấn đề xã hội thông qua lăng kính của nhiều danh tính giao thoa.

Cụm từ & Cách kết hợp

intersectionalism analysis

phân tích chủ nghĩa giao thoa

practicing intersectionalism

thực hành chủ nghĩa giao thoa

understanding intersectionalism

hiểu về chủ nghĩa giao thoa

promoting intersectionalism

khuyến khích chủ nghĩa giao thoa

intersectionalism framework

khung lý thuyết chủ nghĩa giao thoa

applying intersectionalism

ứng dụng chủ nghĩa giao thoa

examining intersectionalism

khảo sát chủ nghĩa giao thoa

intersectionalism's impact

tác động của chủ nghĩa giao thoa

studying intersectionalism

nghiên cứu chủ nghĩa giao thoa

challenges intersectionalism

thách thức chủ nghĩa giao thoa

Câu ví dụ

understanding intersectionalism is crucial for effective social justice advocacy.

Việc hiểu được chủ nghĩa giao thoa là rất quan trọng đối với việc vận động cho công lý xã hội hiệu quả.

her research highlighted the complexities of intersectionalism in addressing systemic inequality.

Nghiên cứu của bà đã làm nổi bật tính phức tạp của chủ nghĩa giao thoa trong việc giải quyết bất bình đẳng hệ thống.

the speaker advocated for incorporating intersectionalism into policy-making processes.

Người phát biểu kêu gọi đưa chủ nghĩa giao thoa vào quá trình hoạch định chính sách.

intersectionalism emphasizes the interconnected nature of social categorizations like race and gender.

Chủ nghĩa giao thoa nhấn mạnh tính liên kết của các phân loại xã hội như chủng tộc và giới tính.

we need to apply an intersectional lens to analyze the impact of climate change on marginalized communities.

Chúng ta cần áp dụng lăng kính giao thoa để phân tích tác động của biến đổi khí hậu đối với các cộng đồng bị bỏ lại phía sau.

the workshop explored the practical application of intersectionalism in community organizing.

Khóa học đã khám phá việc áp dụng thực tiễn của chủ nghĩa giao thoa trong tổ chức cộng đồng.

intersectionalism challenges the notion of single-axis oppression and calls for a more nuanced approach.

Chủ nghĩa giao thoa thách thức quan niệm về sự bóc lột theo một trục và kêu gọi một cách tiếp cận tinh tế hơn.

the discussion centered on the challenges of implementing intersectionalism within a large organization.

Bài thảo luận tập trung vào những thách thức trong việc triển khai chủ nghĩa giao thoa trong một tổ chức lớn.

a key aspect of intersectionalism is recognizing the overlapping systems of power and privilege.

Một khía cạnh quan trọng của chủ nghĩa giao thoa là nhận thức được các hệ thống quyền lực và đặc quyền chồng chéo.

the activist promoted an intersectional framework for understanding discrimination and marginalization.

Người hoạt động xã hội thúc đẩy một khung giao thoa để hiểu về sự phân biệt đối xử và bị gạt ra ngoài lề.

intersectionalism provides a valuable tool for dismantling oppressive structures and promoting equity.

Chủ nghĩa giao thoa cung cấp một công cụ hữu ích để phá vỡ các cấu trúc áp bức và thúc đẩy công bằng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay