interweaves cultures
xen kẽ các nền văn hóa
interweaves stories
xen kẽ những câu chuyện
interweaves themes
xen kẽ các chủ đề
interweaves ideas
xen kẽ những ý tưởng
interweaves narratives
xen kẽ những tường thuật
interweaves elements
xen kẽ các yếu tố
interweaves history
xen kẽ lịch sử
interweaves art
xen kẽ nghệ thuật
interweaves traditions
xen kẽ những truyền thống
interweaves emotions
xen kẽ những cảm xúc
the story interweaves multiple themes of love and loss.
Câu chuyện đan xen nhiều chủ đề về tình yêu và mất mát.
her artwork interweaves different cultural influences.
Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy đan xen các ảnh hưởng văn hóa khác nhau.
the documentary interweaves personal narratives with historical events.
Bộ phim tài liệu đan xen những câu chuyện cá nhân với các sự kiện lịch sử.
the novel interweaves fantasy and reality seamlessly.
Cuốn tiểu thuyết đan xen giữa fantasy và thực tế một cách liền mạch.
the dance performance interweaves traditional and modern styles.
Đấu tranh biểu diễn kết hợp các phong cách truyền thống và hiện đại.
the film interweaves various storylines to create a complex narrative.
Bộ phim đan xen nhiều câu chuyện khác nhau để tạo ra một câu chuyện phức tạp.
her speech interweaves humor with serious topics.
Bài phát biểu của cô ấy đan xen sự hài hước với những chủ đề nghiêm túc.
the project interweaves technology and creativity in innovative ways.
Dự án kết hợp công nghệ và sự sáng tạo một cách đổi mới.
the tapestry interweaves threads of different colors and textures.
Bức thêu đan xen các sợi chỉ với nhiều màu sắc và kết cấu khác nhau.
the research interweaves findings from various disciplines.
Nghiên cứu kết hợp những phát hiện từ nhiều ngành khác nhau.
interweaves cultures
xen kẽ các nền văn hóa
interweaves stories
xen kẽ những câu chuyện
interweaves themes
xen kẽ các chủ đề
interweaves ideas
xen kẽ những ý tưởng
interweaves narratives
xen kẽ những tường thuật
interweaves elements
xen kẽ các yếu tố
interweaves history
xen kẽ lịch sử
interweaves art
xen kẽ nghệ thuật
interweaves traditions
xen kẽ những truyền thống
interweaves emotions
xen kẽ những cảm xúc
the story interweaves multiple themes of love and loss.
Câu chuyện đan xen nhiều chủ đề về tình yêu và mất mát.
her artwork interweaves different cultural influences.
Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy đan xen các ảnh hưởng văn hóa khác nhau.
the documentary interweaves personal narratives with historical events.
Bộ phim tài liệu đan xen những câu chuyện cá nhân với các sự kiện lịch sử.
the novel interweaves fantasy and reality seamlessly.
Cuốn tiểu thuyết đan xen giữa fantasy và thực tế một cách liền mạch.
the dance performance interweaves traditional and modern styles.
Đấu tranh biểu diễn kết hợp các phong cách truyền thống và hiện đại.
the film interweaves various storylines to create a complex narrative.
Bộ phim đan xen nhiều câu chuyện khác nhau để tạo ra một câu chuyện phức tạp.
her speech interweaves humor with serious topics.
Bài phát biểu của cô ấy đan xen sự hài hước với những chủ đề nghiêm túc.
the project interweaves technology and creativity in innovative ways.
Dự án kết hợp công nghệ và sự sáng tạo một cách đổi mới.
the tapestry interweaves threads of different colors and textures.
Bức thêu đan xen các sợi chỉ với nhiều màu sắc và kết cấu khác nhau.
the research interweaves findings from various disciplines.
Nghiên cứu kết hợp những phát hiện từ nhiều ngành khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay