intial

[Mỹ]/ɪˈnɪʃəl/
[Anh]/ɪˈnɪʃəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. ở đầu; thứ nhất
n. chữ cái đầu tiên
Các dạng của từ
số nhiềuintials

Câu ví dụ

the initial reaction to the new policy was mixed among employees.

Phản ứng ban đầu đối với chính sách mới là hỗn hợp giữa các nhân viên.

we need to schedule an initial meeting to discuss the project details.

Chúng ta cần lên lịch một cuộc họp ban đầu để thảo luận chi tiết dự án.

the initial investment required for this startup is quite substantial.

Chi phí đầu tư ban đầu cho startup này khá lớn.

her initial impression of the apartment was very positive.

Ấn tượng ban đầu của cô ấy về căn hộ rất tích cực.

the doctor made an initial diagnosis based on the symptoms.

Bác sĩ đã đưa ra chẩn đoán ban đầu dựa trên các triệu chứng.

at the initial stage, we faced several unexpected challenges.

Ở giai đoạn ban đầu, chúng ta phải đối mặt với nhiều thách thức bất ngờ.

the company received an initial offer from a potential buyer.

Công ty đã nhận được một lời đề nghị ban đầu từ một nhà mua tiềm năng.

our initial assessment indicates that the project is feasible.

Đánh giá ban đầu của chúng ta cho thấy dự án là khả thi.

the initial response from customers has been overwhelmingly positive.

Phản ứng ban đầu từ khách hàng đã rất tích cực.

we made an initial attempt to solve the problem before seeking help.

Chúng ta đã thực hiện một nỗ lực ban đầu để giải quyết vấn đề trước khi tìm kiếm sự giúp đỡ.

the initial phase of construction will be completed by december.

Giai đoạn thi công ban đầu sẽ được hoàn thành vào tháng 12.

his initial approach to the problem was quite innovative.

Phương pháp ban đầu của anh ấy đối với vấn đề là khá sáng tạo.

the initial design has been approved by the management team.

Thiết kế ban đầu đã được nhóm quản lý phê duyệt.

at the initial point of contact, everything seemed normal.

Tại điểm liên lạc ban đầu, mọi thứ dường như bình thường.

the initial success boosted the team's morale significantly.

Thành công ban đầu đã làm tăng tinh thần của đội nhóm một cách đáng kể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay