emotional intimacies
tình cảm thân mật
shared intimacies
tình thân mật được chia sẻ
intimacies of friendship
tình thân mật của tình bạn
intimacies of love
tình thân mật của tình yêu
intimacies revealed
những tình thân mật được tiết lộ
intimacies explored
những tình thân mật được khám phá
intimacies shared
những tình thân mật được chia sẻ
intimacies nurtured
những tình thân mật được vun đồi
intimacies developed
những tình thân mật được phát triển
intimacies expressed
những tình thân mật được bày tỏ
they shared many intimacies during their long conversations.
Họ chia sẻ rất nhiều sự thân mật trong những cuộc trò chuyện dài của họ.
intimacies between friends can strengthen their bond.
Sự thân mật giữa bạn bè có thể củng cố mối liên kết của họ.
she felt uncomfortable discussing personal intimacies in public.
Cô cảm thấy không thoải mái khi thảo luận về sự thân mật cá nhân nơi công cộng.
intimacies in a relationship require trust and communication.
Sự thân mật trong một mối quan hệ đòi hỏi sự tin tưởng và giao tiếp.
they exchanged secrets and intimacies that only they understood.
Họ trao đổi những bí mật và sự thân mật mà chỉ họ mới hiểu.
intimacies can develop slowly over time in any friendship.
Sự thân mật có thể phát triển chậm rãi theo thời gian trong bất kỳ tình bạn nào.
he cherished the intimacies they had built over the years.
Anh trân trọng những sự thân mật mà họ đã xây dựng trong nhiều năm.
intimacies often reveal deeper layers of a person's character.
Sự thân mật thường tiết lộ những khía cạnh sâu sắc hơn của tính cách một người.
they were hesitant to share their intimacies with new acquaintances.
Họ ngần ngại chia sẻ sự thân mật của mình với những người quen mới.
understanding each other's intimacies can enhance emotional connection.
Hiểu sự thân mật của nhau có thể tăng cường kết nối cảm xúc.
emotional intimacies
tình cảm thân mật
shared intimacies
tình thân mật được chia sẻ
intimacies of friendship
tình thân mật của tình bạn
intimacies of love
tình thân mật của tình yêu
intimacies revealed
những tình thân mật được tiết lộ
intimacies explored
những tình thân mật được khám phá
intimacies shared
những tình thân mật được chia sẻ
intimacies nurtured
những tình thân mật được vun đồi
intimacies developed
những tình thân mật được phát triển
intimacies expressed
những tình thân mật được bày tỏ
they shared many intimacies during their long conversations.
Họ chia sẻ rất nhiều sự thân mật trong những cuộc trò chuyện dài của họ.
intimacies between friends can strengthen their bond.
Sự thân mật giữa bạn bè có thể củng cố mối liên kết của họ.
she felt uncomfortable discussing personal intimacies in public.
Cô cảm thấy không thoải mái khi thảo luận về sự thân mật cá nhân nơi công cộng.
intimacies in a relationship require trust and communication.
Sự thân mật trong một mối quan hệ đòi hỏi sự tin tưởng và giao tiếp.
they exchanged secrets and intimacies that only they understood.
Họ trao đổi những bí mật và sự thân mật mà chỉ họ mới hiểu.
intimacies can develop slowly over time in any friendship.
Sự thân mật có thể phát triển chậm rãi theo thời gian trong bất kỳ tình bạn nào.
he cherished the intimacies they had built over the years.
Anh trân trọng những sự thân mật mà họ đã xây dựng trong nhiều năm.
intimacies often reveal deeper layers of a person's character.
Sự thân mật thường tiết lộ những khía cạnh sâu sắc hơn của tính cách một người.
they were hesitant to share their intimacies with new acquaintances.
Họ ngần ngại chia sẻ sự thân mật của mình với những người quen mới.
understanding each other's intimacies can enhance emotional connection.
Hiểu sự thân mật của nhau có thể tăng cường kết nối cảm xúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay