intimas connection
kết nối thân mật
intimas relationship
mối quan hệ thân mật
intimas bond
mối liên kết thân mật
intimas ties
th mối liên kết thân mật
intimas friendship
tình bạn thân mật
intimas moments
những khoảnh khắc thân mật
intimas feelings
cảm xúc thân mật
intimas space
không gian thân mật
intimas encounter
cuộc gặp gỡ thân mật
intimas conversation
cuộc trò chuyện thân mật
intimas are often used in intimate relationships.
Những chia sẻ thân mật thường được sử dụng trong các mối quan hệ thân thiết.
she shared her intimas with her closest friends.
Cô ấy chia sẻ những tâm sự riêng tư với những người bạn thân nhất của mình.
intimas can strengthen bonds between partners.
Những chia sẻ thân mật có thể củng cố mối quan hệ giữa các đối tác.
he felt comfortable discussing his intimas.
Anh ấy cảm thấy thoải mái khi chia sẻ những tâm sự riêng tư của mình.
intimas can sometimes lead to misunderstandings.
Những chia sẻ thân mật đôi khi có thể dẫn đến những hiểu lầm.
they exchanged intimas during their late-night talks.
Họ đã chia sẻ những tâm sự riêng tư trong những cuộc trò chuyện đêm khuya của họ.
intimas are a sign of trust in a relationship.
Những chia sẻ thân mật là dấu hiệu của sự tin tưởng trong một mối quan hệ.
understanding each other's intimas is crucial.
Hiểu được những tâm sự riêng tư của nhau là rất quan trọng.
she wrote about her intimas in her diary.
Cô ấy đã viết về những tâm sự riêng tư của mình trong nhật ký của cô ấy.
intimas can vary greatly from person to person.
Những chia sẻ thân mật có thể khác nhau rất nhiều từ người này sang người khác.
intimas connection
kết nối thân mật
intimas relationship
mối quan hệ thân mật
intimas bond
mối liên kết thân mật
intimas ties
th mối liên kết thân mật
intimas friendship
tình bạn thân mật
intimas moments
những khoảnh khắc thân mật
intimas feelings
cảm xúc thân mật
intimas space
không gian thân mật
intimas encounter
cuộc gặp gỡ thân mật
intimas conversation
cuộc trò chuyện thân mật
intimas are often used in intimate relationships.
Những chia sẻ thân mật thường được sử dụng trong các mối quan hệ thân thiết.
she shared her intimas with her closest friends.
Cô ấy chia sẻ những tâm sự riêng tư với những người bạn thân nhất của mình.
intimas can strengthen bonds between partners.
Những chia sẻ thân mật có thể củng cố mối quan hệ giữa các đối tác.
he felt comfortable discussing his intimas.
Anh ấy cảm thấy thoải mái khi chia sẻ những tâm sự riêng tư của mình.
intimas can sometimes lead to misunderstandings.
Những chia sẻ thân mật đôi khi có thể dẫn đến những hiểu lầm.
they exchanged intimas during their late-night talks.
Họ đã chia sẻ những tâm sự riêng tư trong những cuộc trò chuyện đêm khuya của họ.
intimas are a sign of trust in a relationship.
Những chia sẻ thân mật là dấu hiệu của sự tin tưởng trong một mối quan hệ.
understanding each other's intimas is crucial.
Hiểu được những tâm sự riêng tư của nhau là rất quan trọng.
she wrote about her intimas in her diary.
Cô ấy đã viết về những tâm sự riêng tư của mình trong nhật ký của cô ấy.
intimas can vary greatly from person to person.
Những chia sẻ thân mật có thể khác nhau rất nhiều từ người này sang người khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay