subtle intimations
dấu hiệu tinh tế
intimations of danger
dấu hiệu của sự nguy hiểm
intimations of love
dấu hiệu của tình yêu
intimations of change
dấu hiệu của sự thay đổi
intimations of truth
dấu hiệu của sự thật
intimations of fate
dấu hiệu của số phận
intimations of hope
dấu hiệu của hy vọng
intimations of despair
dấu hiệu của sự tuyệt vọng
intimations of success
dấu hiệu của thành công
intimations of regret
dấu hiệu của sự hối hận
her intimation of a promotion surprised everyone.
Thông báo về việc thăng chức của cô ấy khiến mọi người bất ngờ.
he gave subtle intimations of his dissatisfaction.
Anh ấy đưa ra những gợi ý tinh tế về sự không hài lòng của mình.
the artist's work contains intimations of deeper meanings.
Tác phẩm của họa sĩ chứa đựng những gợi ý về những ý nghĩa sâu sắc hơn.
she received intimations that her project would be funded.
Cô ấy nhận được thông tin cho rằng dự án của cô ấy sẽ được tài trợ.
his remarks were full of intimations about the future.
Những nhận xét của anh ấy tràn ngập những gợi ý về tương lai.
there were intimations of trouble ahead in the meeting.
Có những dấu hiệu cho thấy sẽ có rắc rối trong cuộc họp.
the novel's ending left intimations of hope.
Kết thúc cuốn tiểu thuyết để lại những gợi ý về hy vọng.
intimations of spring began to appear in the air.
Những dấu hiệu của mùa xuân bắt đầu xuất hiện trong không khí.
she often drops intimations about her plans.
Cô ấy thường xuyên đưa ra những gợi ý về kế hoạch của mình.
his smile held intimations of mischief.
Nụ cười của anh ấy toát lên những gợi ý về sự tinh nghịch.
subtle intimations
dấu hiệu tinh tế
intimations of danger
dấu hiệu của sự nguy hiểm
intimations of love
dấu hiệu của tình yêu
intimations of change
dấu hiệu của sự thay đổi
intimations of truth
dấu hiệu của sự thật
intimations of fate
dấu hiệu của số phận
intimations of hope
dấu hiệu của hy vọng
intimations of despair
dấu hiệu của sự tuyệt vọng
intimations of success
dấu hiệu của thành công
intimations of regret
dấu hiệu của sự hối hận
her intimation of a promotion surprised everyone.
Thông báo về việc thăng chức của cô ấy khiến mọi người bất ngờ.
he gave subtle intimations of his dissatisfaction.
Anh ấy đưa ra những gợi ý tinh tế về sự không hài lòng của mình.
the artist's work contains intimations of deeper meanings.
Tác phẩm của họa sĩ chứa đựng những gợi ý về những ý nghĩa sâu sắc hơn.
she received intimations that her project would be funded.
Cô ấy nhận được thông tin cho rằng dự án của cô ấy sẽ được tài trợ.
his remarks were full of intimations about the future.
Những nhận xét của anh ấy tràn ngập những gợi ý về tương lai.
there were intimations of trouble ahead in the meeting.
Có những dấu hiệu cho thấy sẽ có rắc rối trong cuộc họp.
the novel's ending left intimations of hope.
Kết thúc cuốn tiểu thuyết để lại những gợi ý về hy vọng.
intimations of spring began to appear in the air.
Những dấu hiệu của mùa xuân bắt đầu xuất hiện trong không khí.
she often drops intimations about her plans.
Cô ấy thường xuyên đưa ra những gợi ý về kế hoạch của mình.
his smile held intimations of mischief.
Nụ cười của anh ấy toát lên những gợi ý về sự tinh nghịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay