intransitiveness

[Mỹ]/ɪnˈtrænsɪtɪvnəs/
[Anh]/ɪnˈtrænsɪtɪvnəs/

Dịch

n. tính chất không có túy nghĩa.
Các dạng của từ
số nhiềuintransitivenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

grammatical intransitiveness

Vietnamese_translation

semantic intransitiveness

Vietnamese_translation

marked intransitiveness

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay