intransitives only
chỉ nội tại
intransitives explained
giải thích về nội tại
intransitives list
danh sách nội tại
intransitives usage
sử dụng nội tại
intransitives examples
ví dụ về nội tại
intransitives focus
tập trung vào nội tại
intransitives rules
quy tắc về nội tại
intransitives types
các loại nội tại
intransitives practice
luyện tập về nội tại
intransitives definition
định nghĩa về nội tại
intransitives can often be tricky for language learners.
Các động từ không có đối tượng có thể thường khó khăn đối với người học ngôn ngữ.
many verbs in english are intransitives.
Nhiều động từ trong tiếng Anh là không có đối tượng.
intransitives do not take a direct object.
Các động từ không có đối tượng không nhận đối tượng trực tiếp.
she smiled and laughed, both being intransitives.
Cô ấy mỉm cười và cười, cả hai đều là động từ không có đối tượng.
understanding intransitives is essential for mastering grammar.
Hiểu các động từ không có đối tượng là điều cần thiết để nắm vững ngữ pháp.
he fell suddenly, which is an example of an intransitive verb.
Anh ấy đột ngột ngã xuống, đó là một ví dụ về động từ không có đối tượng.
intransitives can express actions without needing an object.
Các động từ không có đối tượng có thể diễn tả các hành động mà không cần đối tượng.
she sleeps soundly every night, using the intransitive verb.
Cô ấy ngủ ngon mỗi đêm, sử dụng động từ không có đối tượng.
intransitives often convey states or conditions.
Các động từ không có đối tượng thường diễn tả trạng thái hoặc điều kiện.
he arrived late, demonstrating the use of an intransitive verb.
Anh ấy đến muộn, cho thấy việc sử dụng động từ không có đối tượng.
intransitives only
chỉ nội tại
intransitives explained
giải thích về nội tại
intransitives list
danh sách nội tại
intransitives usage
sử dụng nội tại
intransitives examples
ví dụ về nội tại
intransitives focus
tập trung vào nội tại
intransitives rules
quy tắc về nội tại
intransitives types
các loại nội tại
intransitives practice
luyện tập về nội tại
intransitives definition
định nghĩa về nội tại
intransitives can often be tricky for language learners.
Các động từ không có đối tượng có thể thường khó khăn đối với người học ngôn ngữ.
many verbs in english are intransitives.
Nhiều động từ trong tiếng Anh là không có đối tượng.
intransitives do not take a direct object.
Các động từ không có đối tượng không nhận đối tượng trực tiếp.
she smiled and laughed, both being intransitives.
Cô ấy mỉm cười và cười, cả hai đều là động từ không có đối tượng.
understanding intransitives is essential for mastering grammar.
Hiểu các động từ không có đối tượng là điều cần thiết để nắm vững ngữ pháp.
he fell suddenly, which is an example of an intransitive verb.
Anh ấy đột ngột ngã xuống, đó là một ví dụ về động từ không có đối tượng.
intransitives can express actions without needing an object.
Các động từ không có đối tượng có thể diễn tả các hành động mà không cần đối tượng.
she sleeps soundly every night, using the intransitive verb.
Cô ấy ngủ ngon mỗi đêm, sử dụng động từ không có đối tượng.
intransitives often convey states or conditions.
Các động từ không có đối tượng thường diễn tả trạng thái hoặc điều kiện.
he arrived late, demonstrating the use of an intransitive verb.
Anh ấy đến muộn, cho thấy việc sử dụng động từ không có đối tượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay