intrasegmental

[Mỹ]/[ˌɪntrəˈseɡˌment(ə)l]/
[Anh]/[ˌɪn.trəˈseɡˌmen.təl]/

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc hoạt động trong một phân đoạn; liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến cấu trúc nội bộ hoặc các thành phần của một phân đoạn.
n. Một quá trình hoặc đặc điểm hoạt động trong một phân đoạn.

Cụm từ & Cách kết hợp

intrasegmental analysis

phân tích nội đoạn

intrasegmental features

đặc điểm nội đoạn

intrasegmental structure

cấu trúc nội đoạn

analyzing intrasegmentally

phân tích nội đoạn

intrasegmental timing

thời gian nội đoạn

intrasegmental context

nội dung nội đoạn

intrasegmental level

mức độ nội đoạn

intrasegmental phonology

phonet học nội đoạn

intrasegmental process

quá trình nội đoạn

intrasegmental variation

biến thể nội đoạn

Câu ví dụ

the intralanguage variation often involves subtle intrasegmental features.

Biến thể nội ngôn ngữ thường liên quan đến các đặc điểm nội đoạn âm nhỏ.

analysis of intonation requires careful attention to intrasegmental cues.

Phân tích ngữ điệu đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến các tín hiệu nội đoạn âm.

phonetic research frequently examines intrasegmental processes in speech.

Nghiên cứu âm học thường xuyên kiểm tra các quá trình nội đoạn âm trong lời nói.

stress and intonation are key intrasegmental components of language.

Âm nhấn và ngữ điệu là các thành phần nội đoạn âm quan trọng của ngôn ngữ.

the speaker manipulated intonation using intrasegmental changes in pitch.

Người nói điều chỉnh ngữ điệu bằng cách thay đổi tần số nội đoạn âm.

linguistic studies explore how intrasegmental phonology shapes meaning.

Các nghiên cứu ngôn ngữ học khám phá cách âm học nội đoạn âm định hình ý nghĩa.

understanding intrasegmental timing is crucial for speech recognition systems.

Hiểu biết về thời gian nội đoạn âm là rất quan trọng đối với các hệ thống nhận diện giọng nói.

the intrasegmental structure of vowels can vary across dialects.

Cấu trúc nội đoạn âm của các nguyên âm có thể thay đổi giữa các phương ngữ.

acoustic analysis revealed significant intrasegmental differences between the groups.

Phân tích âm học đã tiết lộ những khác biệt nội đoạn âm đáng kể giữa các nhóm.

intrasegmental features contribute to the expressiveness of spoken language.

Các đặc điểm nội đoạn âm góp phần vào tính biểu cảm của ngôn ngữ nói.

the software automatically identifies intrasegmental boundaries in the audio file.

Phần mềm tự động xác định các ranh giới nội đoạn âm trong tệp âm thanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay