intrasegmental analysis
phân tích nội đoạn
intrasegmental features
đặc điểm nội đoạn
intrasegmental structure
cấu trúc nội đoạn
analyzing intrasegmentally
phân tích nội đoạn
intrasegmental timing
thời gian nội đoạn
intrasegmental context
nội dung nội đoạn
intrasegmental level
mức độ nội đoạn
intrasegmental phonology
phonet học nội đoạn
intrasegmental process
quá trình nội đoạn
intrasegmental variation
biến thể nội đoạn
the intralanguage variation often involves subtle intrasegmental features.
Biến thể nội ngôn ngữ thường liên quan đến các đặc điểm nội đoạn âm nhỏ.
analysis of intonation requires careful attention to intrasegmental cues.
Phân tích ngữ điệu đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến các tín hiệu nội đoạn âm.
phonetic research frequently examines intrasegmental processes in speech.
Nghiên cứu âm học thường xuyên kiểm tra các quá trình nội đoạn âm trong lời nói.
stress and intonation are key intrasegmental components of language.
Âm nhấn và ngữ điệu là các thành phần nội đoạn âm quan trọng của ngôn ngữ.
the speaker manipulated intonation using intrasegmental changes in pitch.
Người nói điều chỉnh ngữ điệu bằng cách thay đổi tần số nội đoạn âm.
linguistic studies explore how intrasegmental phonology shapes meaning.
Các nghiên cứu ngôn ngữ học khám phá cách âm học nội đoạn âm định hình ý nghĩa.
understanding intrasegmental timing is crucial for speech recognition systems.
Hiểu biết về thời gian nội đoạn âm là rất quan trọng đối với các hệ thống nhận diện giọng nói.
the intrasegmental structure of vowels can vary across dialects.
Cấu trúc nội đoạn âm của các nguyên âm có thể thay đổi giữa các phương ngữ.
acoustic analysis revealed significant intrasegmental differences between the groups.
Phân tích âm học đã tiết lộ những khác biệt nội đoạn âm đáng kể giữa các nhóm.
intrasegmental features contribute to the expressiveness of spoken language.
Các đặc điểm nội đoạn âm góp phần vào tính biểu cảm của ngôn ngữ nói.
the software automatically identifies intrasegmental boundaries in the audio file.
Phần mềm tự động xác định các ranh giới nội đoạn âm trong tệp âm thanh.
intrasegmental analysis
phân tích nội đoạn
intrasegmental features
đặc điểm nội đoạn
intrasegmental structure
cấu trúc nội đoạn
analyzing intrasegmentally
phân tích nội đoạn
intrasegmental timing
thời gian nội đoạn
intrasegmental context
nội dung nội đoạn
intrasegmental level
mức độ nội đoạn
intrasegmental phonology
phonet học nội đoạn
intrasegmental process
quá trình nội đoạn
intrasegmental variation
biến thể nội đoạn
the intralanguage variation often involves subtle intrasegmental features.
Biến thể nội ngôn ngữ thường liên quan đến các đặc điểm nội đoạn âm nhỏ.
analysis of intonation requires careful attention to intrasegmental cues.
Phân tích ngữ điệu đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến các tín hiệu nội đoạn âm.
phonetic research frequently examines intrasegmental processes in speech.
Nghiên cứu âm học thường xuyên kiểm tra các quá trình nội đoạn âm trong lời nói.
stress and intonation are key intrasegmental components of language.
Âm nhấn và ngữ điệu là các thành phần nội đoạn âm quan trọng của ngôn ngữ.
the speaker manipulated intonation using intrasegmental changes in pitch.
Người nói điều chỉnh ngữ điệu bằng cách thay đổi tần số nội đoạn âm.
linguistic studies explore how intrasegmental phonology shapes meaning.
Các nghiên cứu ngôn ngữ học khám phá cách âm học nội đoạn âm định hình ý nghĩa.
understanding intrasegmental timing is crucial for speech recognition systems.
Hiểu biết về thời gian nội đoạn âm là rất quan trọng đối với các hệ thống nhận diện giọng nói.
the intrasegmental structure of vowels can vary across dialects.
Cấu trúc nội đoạn âm của các nguyên âm có thể thay đổi giữa các phương ngữ.
acoustic analysis revealed significant intrasegmental differences between the groups.
Phân tích âm học đã tiết lộ những khác biệt nội đoạn âm đáng kể giữa các nhóm.
intrasegmental features contribute to the expressiveness of spoken language.
Các đặc điểm nội đoạn âm góp phần vào tính biểu cảm của ngôn ngữ nói.
the software automatically identifies intrasegmental boundaries in the audio file.
Phần mềm tự động xác định các ranh giới nội đoạn âm trong tệp âm thanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay