intrude upon
xâm phạm
I don't want to intrude on their private conversation.
Tôi không muốn xen vào cuộc trò chuyện riêng tư của họ.
Please knock before you intrude into my room.
Xin hãy gõ cửa trước khi xâm nhập vào phòng của tôi.
It's rude to intrude on someone's personal space.
Khiến người khác khó chịu khi xâm phạm không gian cá nhân của họ.
I didn't mean to intrude, I was just passing by.
Tôi không có ý xâm phạm đâu, tôi chỉ đi ngang qua thôi.
The paparazzi constantly intrude on celebrities' lives.
Những người săn ảnh thường xuyên xâm phạm cuộc sống của những người nổi tiếng.
I feel like I'm intruding on their family gathering.
Tôi cảm thấy như mình đang xen vào buổi tụ họp gia đình của họ.
She felt like an intruder in her own home.
Cô ấy cảm thấy như một kẻ xâm nhập trong chính ngôi nhà của mình.
The loud music from the party intruded into our peaceful evening.
Nhạc ồn từ bữa tiệc đã làm gián đoạn buổi tối yên bình của chúng tôi.
I didn't want to intrude, so I waited until they finished their conversation.
Tôi không muốn xen vào, nên tôi đợi cho đến khi họ kết thúc cuộc trò chuyện của họ.
The company policy prohibits employees from intruding on each other's workspaces.
Chính sách của công ty nghiêm cấm nhân viên xâm phạm không gian làm việc của nhau.
intrude upon
xâm phạm
I don't want to intrude on their private conversation.
Tôi không muốn xen vào cuộc trò chuyện riêng tư của họ.
Please knock before you intrude into my room.
Xin hãy gõ cửa trước khi xâm nhập vào phòng của tôi.
It's rude to intrude on someone's personal space.
Khiến người khác khó chịu khi xâm phạm không gian cá nhân của họ.
I didn't mean to intrude, I was just passing by.
Tôi không có ý xâm phạm đâu, tôi chỉ đi ngang qua thôi.
The paparazzi constantly intrude on celebrities' lives.
Những người săn ảnh thường xuyên xâm phạm cuộc sống của những người nổi tiếng.
I feel like I'm intruding on their family gathering.
Tôi cảm thấy như mình đang xen vào buổi tụ họp gia đình của họ.
She felt like an intruder in her own home.
Cô ấy cảm thấy như một kẻ xâm nhập trong chính ngôi nhà của mình.
The loud music from the party intruded into our peaceful evening.
Nhạc ồn từ bữa tiệc đã làm gián đoạn buổi tối yên bình của chúng tôi.
I didn't want to intrude, so I waited until they finished their conversation.
Tôi không muốn xen vào, nên tôi đợi cho đến khi họ kết thúc cuộc trò chuyện của họ.
The company policy prohibits employees from intruding on each other's workspaces.
Chính sách của công ty nghiêm cấm nhân viên xâm phạm không gian làm việc của nhau.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now