inulas

[Mỹ]/ˈɪnjuːlə/
[Anh]/ˈɪnjuˌlə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. rễ và thân rễ khô của inula

Cụm từ & Cách kết hợp

inula flower

hoa chi inula

inula root

rễ chi inula

inula extract

chiết xuất inula

inula species

loài inula

inula benefits

lợi ích của inula

inula uses

cách sử dụng inula

inula oil

dầu inula

inula properties

tính chất của inula

inula cultivation

trồng trọt inula

inula tea

trà inula

Câu ví dụ

inula is often used in traditional medicine.

Cỏ cúm thường được sử dụng trong y học truyền thống.

many people enjoy the flavor of inula in herbal teas.

Nhiều người thích hương vị của cỏ cúm trong trà thảo mộc.

inula can be found in various natural remedies.

Cỏ cúm có thể được tìm thấy trong các biện pháp khắc phục tự nhiên khác nhau.

some studies suggest that inula may have anti-inflammatory properties.

Một số nghiên cứu cho thấy cỏ cúm có thể có đặc tính chống viêm.

inula is known for its potential health benefits.

Cỏ cúm được biết đến với những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe.

herbalists often recommend inula for respiratory issues.

Các thầy thuốc thảo dược thường khuyên dùng cỏ cúm cho các vấn đề về hô hấp.

inula can be used in various herbal formulations.

Cỏ cúm có thể được sử dụng trong các công thức thảo dược khác nhau.

inula is sometimes added to dietary supplements.

Cỏ cúm đôi khi được thêm vào các chất bổ sung dinh dưỡng.

inula's unique properties make it a popular choice for herbalists.

Những đặc tính độc đáo của cỏ cúm khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến của các thầy thuốc thảo dược.

inula has a long history of use in folk medicine.

Cỏ cúm có một lịch sử lâu dài sử dụng trong y học dân gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay