legal nullifications
sự vô hiệu hóa hợp pháp
political nullifications
sự vô hiệu hóa chính trị
state nullifications
sự vô hiệu hóa của tiểu bang
nullifications process
quy trình vô hiệu hóa
nullifications debate
cuộc tranh luận về việc vô hiệu hóa
nullifications theory
thuyết về việc vô hiệu hóa
nullifications strategy
chiến lược vô hiệu hóa
nullifications movement
phong trào vô hiệu hóa
federal nullifications
sự vô hiệu hóa liên bang
nullifications impact
tác động của việc vô hiệu hóa
the nullifications of the previous agreements caused confusion.
Việc vô hiệu hóa các thỏa thuận trước đó đã gây ra sự hoang mang.
legal nullifications can have significant impacts on businesses.
Việc vô hiệu hóa hợp pháp có thể có tác động đáng kể đến các doanh nghiệp.
many citizens protested against the nullifications of their rights.
Nhiều công dân đã biểu tình phản đối việc vô hiệu hóa quyền của họ.
nullifications of laws often lead to debates in society.
Việc vô hiệu hóa luật thường dẫn đến các cuộc tranh luận trong xã hội.
she studied the nullifications of historical treaties.
Cô ấy nghiên cứu về việc vô hiệu hóa các hiệp ước lịch sử.
the nullifications were deemed unconstitutional by the court.
Việc vô hiệu hóa đã bị tòa án đánh giá là vi hiến.
nullifications can undermine trust in the legal system.
Việc vô hiệu hóa có thể làm suy yếu niềm tin vào hệ thống pháp luật.
activists are calling for the nullifications of unjust laws.
Các nhà hoạt động đang kêu gọi vô hiệu hóa các luật bất công.
the government announced the nullifications of outdated regulations.
Chính phủ đã công bố việc vô hiệu hóa các quy định lỗi thời.
nullifications can create a legal vacuum that needs to be addressed.
Việc vô hiệu hóa có thể tạo ra một khoảng trống pháp lý cần được giải quyết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay