invaluableness

[Mỹ]/ɪnˈvæljuəblnəs/
[Anh]/ɪnˈvæljuəblnəs/

Dịch

n. vô giá trị
Các dạng của từ
số nhiềuinvaluablenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

of invaluableness

giá trị vô giá

the invaluableness

giá trị vô giá

recognize invaluableness

nhận ra giá trị vô giá

Câu ví dụ

the invaluable experience of seasoned leaders cannot be overstated.

Không thể nhấn mạnh đủ về kinh nghiệm quý báu của những nhà lãnh đạo có kinh nghiệm.

after the crisis, we understood the invaluable worth of patience.

Sau khủng hoảng, chúng ta đã hiểu được giá trị vô giá của sự kiên nhẫn.

trust between team members is invaluable for achieving success.

Sự tin tưởng giữa các thành viên trong nhóm là vô giá để đạt được thành công.

her career development benefited from the invaluable advice of her mentor early on.

Sự phát triển sự nghiệp của cô ấy đã được hưởng lợi từ lời khuyên vô giá của người hướng dẫn từ sớm.

the report emphasized the invaluable importance of renewable energy for our future.

Báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng vô giá của năng lượng tái tạo đối với tương lai của chúng ta.

employee feedback is invaluable for organizational improvement.

Phản hồi của nhân viên là vô giá cho việc cải thiện tổ chức.

the invaluable richness of cultural diversity enriches our community in many ways.

Sự phong phú vô giá của sự đa dạng văn hóa làm phong phú cộng đồng của chúng ta theo nhiều cách.

starting his own business made him realize the invaluable worth of education.

Bắt đầu kinh doanh riêng đã khiến anh ấy nhận ra giá trị vô giá của giáo dục.

honest communication is invaluable for preventing misunderstandings and conflict.

Giao tiếp trung thực là vô giá để ngăn ngừa hiểu lầm và xung đột.

scientists are studying the invaluable potential of ancient remedies for modern medicine.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu tiềm năng vô giá của các phương thuốc cổ đại cho y học hiện đại.

integrity is an invaluable virtue that defines one's character.

Tính trung thực là một đức tính vô giá định hình nhân cách của một người.

the invaluable significance of play in child development is often overlooked.

Tầm quan trọng vô giá của trò chơi trong sự phát triển của trẻ em thường bị bỏ qua.

the invaluable role of biodiversity for ecological balance is well documented.

Vai trò vô giá của đa dạng sinh học đối với sự cân bằng sinh thái được ghi nhận rõ ràng.

community support during difficult times proves invaluable.

Sự hỗ trợ của cộng đồng trong những thời điểm khó khăn chứng minh là vô giá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay