inweave stories
dệt nên những câu chuyện
inweave themes
dệt nên những chủ đề
inweave ideas
dệt nên những ý tưởng
inweave cultures
dệt nên những nền văn hóa
inweave narratives
dệt nên những câu chuyện kể
inweave elements
dệt nên những yếu tố
inweave patterns
dệt nên những họa tiết
inweave threads
dệt nên những sợi chỉ
inweave experiences
dệt nên những trải nghiệm
inweave connections
dệt nên những kết nối
artists often inweave different styles into their work.
các nghệ sĩ thường xuyên đan xen các phong cách khác nhau vào tác phẩm của họ.
the author inweaves personal experiences into the narrative.
tác giả đan xen những kinh nghiệm cá nhân vào câu chuyện.
we can inweave various themes to create a rich tapestry.
chúng ta có thể đan xen nhiều chủ đề khác nhau để tạo ra một tấm thảm phong phú.
she inweaves humor into her speeches to engage the audience.
cô ấy đan xen sự hài hước vào bài phát biểu của mình để thu hút khán giả.
the design inweaves cultural elements from around the world.
thiết kế đan xen các yếu tố văn hóa từ khắp nơi trên thế giới.
he inweaves historical references into his artwork.
anh ấy đan xen các tham chiếu lịch sử vào tác phẩm nghệ thuật của mình.
in her novel, she inweaves fantasy and reality seamlessly.
trong cuốn tiểu thuyết của cô ấy, cô ấy đan xen giữa trí tưởng tượng và thực tế một cách liền mạch.
the film inweaves multiple storylines to create suspense.
phim truyện đan xen nhiều câu chuyện khác nhau để tạo ra sự hồi hộp.
they inweave technology and art in their innovative projects.
họ đan xen công nghệ và nghệ thuật trong các dự án sáng tạo của mình.
the community inweaves traditions into their modern celebrations.
cộng đồng đan xen các truyền thống vào các lễ hội hiện đại của họ.
inweave stories
dệt nên những câu chuyện
inweave themes
dệt nên những chủ đề
inweave ideas
dệt nên những ý tưởng
inweave cultures
dệt nên những nền văn hóa
inweave narratives
dệt nên những câu chuyện kể
inweave elements
dệt nên những yếu tố
inweave patterns
dệt nên những họa tiết
inweave threads
dệt nên những sợi chỉ
inweave experiences
dệt nên những trải nghiệm
inweave connections
dệt nên những kết nối
artists often inweave different styles into their work.
các nghệ sĩ thường xuyên đan xen các phong cách khác nhau vào tác phẩm của họ.
the author inweaves personal experiences into the narrative.
tác giả đan xen những kinh nghiệm cá nhân vào câu chuyện.
we can inweave various themes to create a rich tapestry.
chúng ta có thể đan xen nhiều chủ đề khác nhau để tạo ra một tấm thảm phong phú.
she inweaves humor into her speeches to engage the audience.
cô ấy đan xen sự hài hước vào bài phát biểu của mình để thu hút khán giả.
the design inweaves cultural elements from around the world.
thiết kế đan xen các yếu tố văn hóa từ khắp nơi trên thế giới.
he inweaves historical references into his artwork.
anh ấy đan xen các tham chiếu lịch sử vào tác phẩm nghệ thuật của mình.
in her novel, she inweaves fantasy and reality seamlessly.
trong cuốn tiểu thuyết của cô ấy, cô ấy đan xen giữa trí tưởng tượng và thực tế một cách liền mạch.
the film inweaves multiple storylines to create suspense.
phim truyện đan xen nhiều câu chuyện khác nhau để tạo ra sự hồi hộp.
they inweave technology and art in their innovative projects.
họ đan xen công nghệ và nghệ thuật trong các dự án sáng tạo của mình.
the community inweaves traditions into their modern celebrations.
cộng đồng đan xen các truyền thống vào các lễ hội hiện đại của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay