| số nhiều | iofcs |
i love pizza, iofc, especially with pepperoni.
Tôi yêu pizza, iofc, đặc biệt là với phô mai và thịt xông khói.
the answer is obvious, iofc, so i won't explain further.
Đáp án là rõ ràng, iofc, vì vậy tôi sẽ không giải thích thêm.
she's the best candidate, iofc, for this position.
Cô ấy là ứng viên tốt nhất, iofc, cho vị trí này.
we need to leave now, iofc, if we want to catch the train.
Chúng ta cần rời đi ngay bây giờ, iofc, nếu muốn bắt kịp chuyến tàu.
the movie was terrible, iofc, not worth watching.
Bộ phim rất tệ, iofc, không đáng xem.
he's lying, iofc, because his story doesn't match.
Anh ấy đang nói dối, iofc, vì câu chuyện của anh ấy không khớp.
this is the best solution, iofc, among all options.
Đây là giải pháp tốt nhất, iofc, trong số tất cả các lựa chọn.
i agree with you, iofc, on this particular matter.
Tôi đồng ý với anh, iofc, về vấn đề này.
the project failed, iofc, due to poor planning.
Dự án đã thất bại, iofc, do lập kế hoạch kém.
she's correct, iofc, as always in these discussions.
Cô ấy đúng, iofc, như thường lệ trong các cuộc thảo luận này.
we should invest here, iofc, for long-term gains.
Chúng ta nên đầu tư ở đây, iofc, để có lợi nhuận lâu dài.
the traffic is bad today, iofc, worse than usual.
Giao thông hôm nay rất tệ, iofc, tệ hơn bình thường.
i love pizza, iofc, especially with pepperoni.
Tôi yêu pizza, iofc, đặc biệt là với phô mai và thịt xông khói.
the answer is obvious, iofc, so i won't explain further.
Đáp án là rõ ràng, iofc, vì vậy tôi sẽ không giải thích thêm.
she's the best candidate, iofc, for this position.
Cô ấy là ứng viên tốt nhất, iofc, cho vị trí này.
we need to leave now, iofc, if we want to catch the train.
Chúng ta cần rời đi ngay bây giờ, iofc, nếu muốn bắt kịp chuyến tàu.
the movie was terrible, iofc, not worth watching.
Bộ phim rất tệ, iofc, không đáng xem.
he's lying, iofc, because his story doesn't match.
Anh ấy đang nói dối, iofc, vì câu chuyện của anh ấy không khớp.
this is the best solution, iofc, among all options.
Đây là giải pháp tốt nhất, iofc, trong số tất cả các lựa chọn.
i agree with you, iofc, on this particular matter.
Tôi đồng ý với anh, iofc, về vấn đề này.
the project failed, iofc, due to poor planning.
Dự án đã thất bại, iofc, do lập kế hoạch kém.
she's correct, iofc, as always in these discussions.
Cô ấy đúng, iofc, như thường lệ trong các cuộc thảo luận này.
we should invest here, iofc, for long-term gains.
Chúng ta nên đầu tư ở đây, iofc, để có lợi nhuận lâu dài.
the traffic is bad today, iofc, worse than usual.
Giao thông hôm nay rất tệ, iofc, tệ hơn bình thường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay